spotlessness
/'spɔtlisnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính chất sạch sẽ, tính chất tinh tươm: Trạng thái hoàn toàn sạch sẽ, không có một vết bẩn, hạt bụi hay sự lộn xộn nào.
- Tính chất trong sạch; sự không có vết nhơ: Trạng thái thuần khiết về mặt đạo đức hoặc danh tiếng, không bị ảnh hưởng bởi điều gì xấu xa hoặc đáng trách.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The spotlessness of the hospital operating room is crucial for patient safety. (Tính chất sạch sẽ tinh tươm của phòng mổ bệnh viện là rất quan trọng cho sự an toàn của bệnh nhân.)
- She was admired for the spotlessness of her reputation throughout her long career. (Bà ấy được ngưỡng mộ vì sự trong sạch không vết nhơ trong danh tiếng suốt sự nghiệp dài của mình.)
- The spotlessness of the white marble floor was impressive. (Tính chất tinh tươm của sàn đá cẩm thạch trắng thật ấn tượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to maintain spotlessness": duy trì sự sạch sẽ hoàn hảo.
- It requires constant effort to maintain the spotlessness of a laboratory. (Cần nỗ lực liên tục để duy trì sự sạch sẽ hoàn hảo của một phòng thí nghiệm.)
- "moral spotlessness": sự trong sạch về mặt đạo đức.
- The character in the story was a symbol of moral spotlessness. (Nhân vật trong câu chuyện là biểu tượng của sự trong sạch về đạo đức.)
Biến thể và từ gần giống
- Spotless (tính từ): sạch sẽ tinh tươm, trong sạch.
- She keeps her house spotless. (Cô ấy giữ ngôi nhà của mình sạch sẽ tinh tươm.)
- Immaculateness (danh từ): sự sạch sẽ tinh khiết, sự hoàn hảo không tì vết. (Từ đồng nghĩa gần, mang sắc thái trang trọng hơn).
Từ đồng nghĩa
- Cleanliness: sự sạch sẽ.
- Purity: sự tinh khiết, sự thuần khiết.
- Immaculacy: sự sạch sẽ hoàn hảo, sự không vết nhơ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ trực tiếp nào được hình thành từ danh từ 'spotlessness')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'spotlessness')
danh từ
- tính chất sạch sẽ, tính chất tinh tươm
- tính chất trong sạch; sự không có vết nhơ (tên tuổi...)