spotlessness

/'spɔtlisnis/
danh từ
  1. tính chất sạch sẽ, tính chất tinh tươm
  2. tính chất trong sạch; sự không vết nhơ (tên tuổi...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

spotlessness
The janitor takes pride in the spotlessness of the hospital floor.