spotted owl

spotted owl

A spotted owl perches on a mossy branch in an old-growth forest.

Định nghĩa

Danh từ: - đốm: "spotted owl" một loài lớnBắc Mỹ, thường được tìm thấy trong các khu rừng từ British Columbia đến trung tâm Mexico. Loài này bộ lông màu nâu sẫm ngực nhiều đốm (vết lốm đốm), đặc trưng cho tên gọi của .

dụ sử dụng
  • ( đốm một loài nguy tuyệt chủng do mất môi trường sống.)
  • (Các nhà bảo tồn đang làm việc để bảo vệ môi trường sống trong rừng của loài đốm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "spotted owl controversy": cuộc tranh cãi về đốm, thường liên quan đến các vấn đề về bảo tồn rừng ngành khai thác gỗ.
    • The spotted owl controversy led to significant changes in logging policies. (Cuộc tranh cãi về đốm đã dẫn đến những thay đổi đáng kể trong chính sách khai thác gỗ.)
Biến thể từ gần giống
  • Northern spotted owl: đốm phương Bắc, một phân loài chính của đốm.
    • The northern spotted owl is a subspecies found in the Pacific Northwest. ( đốm phương Bắc một phân loài được tìm thấyTây Bắc Thái Bình Dương.)
  • Spotted (adj): đốm, lốm đốm.
    • The owl's spotted feathers help it blend into the forest. (Bộ lông đốm của con giúp hòa lẫn vào khu rừng.)
Từ đồng nghĩa
  • Strix occidentalis: tên khoa học của loài đốm.
    • Strix occidentalis is the scientific name for the spotted owl. (Strix occidentalis tên khoa học của loài đốm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "spotted owl")
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "spotted owl")

Từ gần giống