sprag

/spræg/
Học thuật
Thân thiện
sprag

A miner places a sprag against the mine roof for support.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Miếng chèn, thanh chặn: Một vật thể (thường làm bằng gỗ hoặc kim loại) được đặt phía sau bánh xe hoặc giữa các nan hoa để ngăn không cho phương tiện lăn xuống dốc.
    • Cột chống (trong hầm mỏ): Một thanh gỗ hoặc cột dùng để chống đỡ mái hoặc tường trong hầm mỏ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The driver put a sprag behind the wheel of the truck before unloading it. (Người lái xe đặt một miếng chèn phía sau bánh xe tải trước khi dỡ hàng.)
    • Miners used wooden sprags to support the tunnel roof. (Các thợ mỏ đã dùng những cột chống bằng gỗ để đỡ trần đường hầm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To sprag a wheel": Chèn bánh xe lại.
    • Always sprag the wheels when parking on a hill. (Luôn luôn chèn bánh xe khi đỗ trên dốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Chock (n): Miếng chèn (bánh xe), có nghĩa công dụng rất giống với "sprag".
  • Prop (n): Thanh chống, cột chống.
  • Scotch (n/v): (Miếng) chặn bánh xe; chặn bánh xe (thường dùng trong tiếng Anh-Anh).
Từ đồng nghĩa
  • Wheel chock: Miếng chặn bánh xe.
  • Block: Vật chặn.
sprag

A miner places a sprag against the mine roof for support.

danh từ
  1. miếng gỗ chèn xe

Từ gần giống