straggle

/'strægl/
Học thuật
Thân thiện
straggle

A straggle of tourists followed the guide through the narrow street.

Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Đi rời rạc, di chuyển một cách lộn xộn, không theo hàng lối: Chỉ một nhóm người hoặc vật di chuyển một cách phân tán, không tập trung, thường tụt lại phía sau nhóm chính.
    • Mọc lan tỏa, phát triển um tùm không gọn gàng: Dùng đểtả thực vật mọc dài ra, lan rộng một cách tự nhiên không theo trật tự.
    • Phân bố rải rác, lẻ tẻ: Chỉ các vật thể nằmnhững vị trí cách xa nhau một cách ngẫu nhiên, không tập trung.
dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • The tired hikers began to straggle behind the main group. (Những người đi bộ đường dài mệt mỏi bắt đầu đi tụt lại phía sau nhóm chính một cách rời rạc.)
    • Vines straggle over the old garden wall. (Những dây leo mọc lan tỏa um tùm trên bức tường vườn .)
    • Small villages straggle across the mountainous region. (Những ngôi làng nhỏ nằm rải rác khắp vùng núi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to straggle in/out": đến hoặc rời đi một cách lẻ tẻ, không cùng lúc.
    • The guests started to straggle in after 8 PM. (Các vị khách bắt đầu đến một cách lẻ tẻ sau 8 giờ tối.)
  • "to straggle behind": tụt hẳn lại phía sau, đi chậm hơn xa hơn so với những người khác.
    • Keep up with the pace, or you'll straggle behind. (Hãy theo kịp tốc độ, nếu không bạn sẽ tụt lại phía sau.)
Biến thể từ gần giống
  • Straggler (danh từ): người đi sau, kẻ tụt lại đằng sau; vật nằm tách biệt.
    • The teacher waited for the last stragglers to arrive. (Giáo viên đợi những học sinh đi chậm cuối cùng đến nơi.)
  • Straggly (tính từ): mọc lộn xộn, rời rạc, không gọn gàng.
    • She tried to comb her straggly hair. ( ấy cố gắng chải mái tóc rối bù của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Lag (động từ): tụt lại phía sau, chậm chân.
  • Scatter (động từ): rải rác, phân tán.
  • Sprawl (động từ): trải dài, mở rộng một cách lộn xộn (thường cho cây cối, thành phố).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Straggle along: di chuyển (thường đi bộ) một cách chậm chạp rời rạc.
    • The exhausted refugees straggled along the dusty road. (Những người tị nạn kiệt sức bước một cách rời rạc trên con đường đầy bụi.)
straggle

A straggle of tourists followed the guide through the narrow street.

nội động từ
  1. đi rời rạc, đi lộn xộn
  2. tụt hậu, đi lạc đàn
    • crowd straggles along
      đám đông đi lộn xộn rời rạc
  3. rải rác đây đó, lẻ tẻ
    • houses that straggle round the lake
      nhà cất rải rác quanh hồ
  4. lan um tùm (cây)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "straggle"