spread eagle

/'spred'i:gl/
danh từ
  1. hình đại bàng giang cánh (quốc huy Mỹ)
  2. (thông tục) vịt nướng cả con
  3. (hàng hải) người bị nọc ra đánh

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "spread eagle"

spread eagle
A figure skater performs a spread eagle on the ice.