spread eagle

/'spred'i:gl/
Học thuật
Thân thiện
spread eagle

A figure skater performs a spread eagle on the ice.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hình đại bàng giang cánh: Một biểu tượng, thường một con đại bàng với đôi cánh chân dang rộng, đặc biệt hình ảnh trên mặt chính của Đại Ấn Hoa Kỳ.
    • (Thông tục) vịt nướng cả con: Một con gia cầm (như hoặc vịt) được nướng trong tư thế duỗi thẳng dang rộng.
    • (Hàng hải, lịch sử) Hình phạt nọc ra đánh: Một hình phạt trên tàu, trong đó một người bị trói chân tay vào các điểm cố định để bị đánh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The spread eagle is a prominent symbol on the Great Seal of the United States. (Hình đại bàng giang cánh một biểu tượng nổi bật trên Đại Ấn Hoa Kỳ.)
    • For the feast, they roasted a spread eagle. (Cho bữa tiệc, họ đã nướng một con cả con.)
    • The sailor was punished with a spread eagle for his disobedience. (Người thủy thủ đã bị phạt nọc ra đánh sự bất tuân của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Spread-eagle" (Tính từ hoặc Động từ): Thường được viết gạch nối khi dùng làm tính từ hoặc động từ, mô tả tư thế dang rộng tay chân.
    • He stood in a spread-eagle position. (Anh ta đứngtư thế dang rộng tay chân.)
    • She spread-eagled herself on the bed. ( ấy nằm dang rộng tay chân trên giường.)
Biến thể từ gần giống
  • Spread-eagled (Tính từ): Ở trong tư thế tay chân dang rộng.
    • He lay spread-eagled on the floor. (Anh ta nằm dang rộng tay chân trên sàn.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (cho biểu tượng): Emblem, symbol (biểu tượng, huy hiệu).
  • Động từ/Tính từ (cho tư thế): Outstretched (duỗi thẳng, dang rộng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
spread eagle

A figure skater performs a spread eagle on the ice.

danh từ
  1. hình đại bàng giang cánh (quốc huy Mỹ)
  2. (thông tục) vịt nướng cả con
  3. (hàng hải) người bị nọc ra đánh

Từ chứa "spread eagle"