sprinkling
/'spriɳkliɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự rải, sự rắc: Hành động rải hoặc rắc một thứ gì đó một cách nhẹ nhàng và đều đặn, thường với số lượng nhỏ.
- Một lượng nhỏ, một ít: Một số lượng rất ít của một thứ gì đó được phân bố rải rác hoặc xuất hiện lác đác.
- Cơn mưa nhỏ, mưa lâm râm: Một trận mưa rất nhẹ và ngắn, chỉ rơi ở một vài nơi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The recipe calls for a sprinkling of salt on top. (Công thức yêu cầu một ít muối rắc lên trên.)
- There was only a sprinkling of people in the audience. (Chỉ có lác đác vài người trong khán giả.)
- We felt a light sprinkling of rain on our faces. (Chúng tôi cảm thấy một cơn mưa nhỏ lâm râm trên mặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A sprinkling of [something]": Một lượng nhỏ, lác đác của một thứ gì đó.
- The cake was decorated with a sprinkling of powdered sugar. (Chiếc bánh được trang trí với một ít đường bột rắc lên.)
- His speech contained a sprinkling of humor. (Bài phát biểu của anh ấy có lác đác vài điểm hài hước.)
Biến thể và từ gần giống
- Sprinkle (động từ): Rắc, rải.
- Sprinkle some cheese over the pasta. (Hãy rắc một ít phô mai lên mì ống.)
- Sprinkler (danh từ): Vòi phun nước, hệ thống tưới phun.
- The garden sprinkler turns on automatically. (Vòi phun nước trong vườn tự động bật.)
Từ đồng nghĩa
- Scattering: Sự rải rác, lác đác.
- Dusting: Một lớp mỏng phủ lên (như bụi).
- Handful: Một nhúm, một ít.
- Drizzle: Mưa phùn, mưa bụi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ 'sprinkling' là danh từ, không có phrasal verb trực tiếp. Dạng động từ gốc 'sprinkle' có thể kết hợp.) - Sprinkle on/over: Rắc lên trên. - Sprinkle the herbs over the salad. (Hãy rắc các loại thảo mộc lên món salad.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ 'sprinkling')
danh từ
- sự rải, sự rắc
- a sprinkling of housesnhà cửa thưa thớt, lác đác vài cái nhà
- một ít
- a sprinkling of knowledgemột ít kiến thức