aspersion

/əs'pə:ʃn/
danh từ
  1. sự vảy, sự rảy, sự rưới (nước...)
  2. sự nói xấu, sự phỉ báng, sự vu khống; sự bôi nhọ, lời nói xấu, lời vu khống
    • to cast aspersions on somebody
      vu khống ai; bôi nhọ ai

Khám phá thêm

Các từ liên quan