aspersion

/əs'pə:ʃn/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lời nói xấu, lời vu khống, lời phỉ báng: Một nhận xét hoặc tuyên bố sai sự thật nhằm làm tổn hại đến danh tiếng hoặc uy tín của một người nào đó.
    • Sự rảy, sự vảy (nước): Hành động rắc hoặc rảy chất lỏng lên một thứ đó (nghĩa này hiếm gặp, thường chỉ dùng trong ngữ cảnh tôn giáo cổ xưa như nghi thức rửa tội).
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa chính: lời nói xấu):
    • He resented the aspersions cast on his professionalism. (Anh ấy phẫn nộ với những lời nói xấu nhắm vào tính chuyên nghiệp của mình.)
    • The article was full of aspersions about the candidate's past. (Bài báo chứa đầy những lời vu khống về quá khứ của ứng cử viên.)
  • Danh từ (nghĩa hiếm: sự rảy nước):
    • The priest performed the aspersion with holy water. (Vị linh mục thực hiện nghi thức rảy nước thánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to cast aspersions on someone/something": Đưa ra những lời buộc tội hoặc nhận xét tính chất vu khống, bôi nhọ ai đó hoặc điều đó.
    • She accused her opponent of casting aspersions on her character. ( ấy buộc tội đối thủ đã bôi nhọ danh dự của mình.)
  • "to throw aspersions": Có nghĩa tương tự như "cast aspersions", buông lời phỉ báng.
    • It is unfair to throw aspersions without any evidence. (Thật không công bằng khi buông lời vu khống không bất kỳ bằng chứng nào.)
Biến thể từ gần giống
  • Asperse (động từ, ít dùng): Vu khống, phỉ báng.
    • He felt he had been aspersed by the rumors. (Anh ấy cảm thấy mình đã bị những tin đồn vu khống.)
Từ đồng nghĩa
  • Slander (n): Lời nói xấu, vu khống.
  • Defamation (n): Sự phỉ báng, làm tổn hại danh tiếng.
  • Calumny (n): Lời vu cáo ác ý.
  • Slur (n): Lời nói xúc phạm, làm ô danh.
Từ trái nghĩa
  • Praise (n): Lời khen ngợi.
  • Compliment (n): Lời khen.
  • Acclamation (n): Sự tán dương, hoan nghênh.
Thành ngữ liên quan
  • "Cast no aspersions": Một lời khuyên hoặc yêu cầu không nên chỉ trích hay nói xấu.
    • I cast no aspersions on his motives; I just disagree with his method. (Tôi không ý nói xấu động cơ của anh ấy; tôi chỉ không đồng ý với phương pháp của anh ta thôi.)
danh từ
  1. sự vảy, sự rảy, sự rưới (nước...)
  2. sự nói xấu, sự phỉ báng, sự vu khống; sự bôi nhọ, lời nói xấu, lời vu khống
    • to cast aspersions on somebody
      vu khống ai; bôi nhọ ai