spuddy
/spʌdi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Mập lùn: Dùng để miêu tả một người có thân hình vừa thấp bé vừa mập mạp.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He was a short, spuddy man who always wore a friendly smile. (Ông ấy là một người đàn ông thấp, mập lùn, luôn nở một nụ cười thân thiện.)
- The character in the cartoon is drawn as a spuddy fellow with round cheeks. (Nhân vật trong phim hoạt hình được vẽ như một gã mập lùn với đôi má tròn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được dùng trong văn nói thân mật hoặc miêu tả có tính chất hài hước, ít khi dùng trong văn viết trang trọng.
- They affectionately called their chubby, short friend "Spuddy". (Họ trìu mến gọi người bạn thấp mập của mình là "Spuddy".)
Biến thể và từ gần giống
- Spud (danh từ): Củ khoai tây. (Đây là từ gốc, hình ảnh củ khoai tây tròn, mập thường được liên tưởng để tạo ra tính từ "spuddy").
- Stumpy (tính từ): Lùn và chắc nịch.
- Chubby (tính từ): Mũm mĩm, mập mạp (thường dùng cho trẻ em hoặc những bộ phận cơ thể như má).
Từ đồng nghĩa
- Dumpy: Lùn và mập.
- Tubby: Mập, béo tròn.
- Squat: Thấp và chắc.
Lưu ý
- "Spuddy" là một từ khá hiếm gặp và mang sắc thái không trang trọng. Cần thận trọng khi sử dụng vì nó có thể bị coi là thiếu tế nhị nếu dùng để miêu tả người khác một cách trực tiếp.