spume
/spju:m/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Bọt, bọt nước: Chất lỏng dạng bọt, thường được tạo ra khi nước bị khuấy động mạnh hoặc khi sóng vỗ. Trong y học, có thể chỉ loại nước sủi bọt.
- Bọt biển: Lớp bọt trắng xóa hình thành trên mặt biển khi có sóng lớn hoặc gió mạnh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La spume des vagues recouvrait le pont du navire. (Bọt sóng phủ lên boong tàu.)
- Le vent violent soulevait une spume blanche à la crête des vagues. (Gió mạnh thổi tung một lớp bọt trắng xóa trên đỉnh sóng.)
- On observait une spume jaunâtre à la surface de l'eau stagnante. (Người ta quan sát thấy một lớp bọt vàng nhạt trên mặt nước tù đọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Couvert de spume": phủ đầy bọt.
- Le rocher était couvert de spume après la tempête. (Tảng đá phủ đầy bọt biển sau cơn bão.)
- Dans un contexte littéraire ou poétique, "spume" peut évoquer quelque chose d'éphémère et de léger. (Trong ngữ cảnh văn học hoặc thơ ca, "spume" có thể gợi lên một thứ gì đó phù du và nhẹ nhàng.)
Biến thể và từ gần giống
- Écume (n.f): Từ đồng nghĩa phổ biến hơn, cũng có nghĩa là bọt (biển, bia, xà phòng...).
- Mousse (n.f): Bọt (thường nhẹ và xốp hơn, như bọt xà phòng, bọt cappuccino).
- Bave (n.f): Bọt (thường từ miệng, như bọt mép).
- Spumeux / Spumeuse (adj): Có dạng bọt, đầy bọt.
Từ đồng nghĩa
- Écume (n.f): bọt, bọt biển.
- Mousse (n.f): bọt, bọt xốp.
Từ trái nghĩa
- Liquide clair (n.m): chất lỏng trong.
- Calme plat (n.m): sự phẳng lặng (chỉ mặt nước, không có bọt sóng).
danh từ giống cái
- (y học) nước sủi bọt