spurry

/'spʌri/ Cách viết khác : (spurrey) /'spʌri/
Học thuật
Thân thiện
spurry

A small spurry plant grows among the coastal rocks.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giống cây đại qua: "spurry" tên gọi chung cho một giống cây thân thảo, thường hoa nhỏ màu trắng hoặc hồng, thuộc họ Caryophyllaceae. Cây này thường mọcnhững vùng đất cát hoặc khô cằn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The field was covered in spurry. (Cánh đồng được phủ đầy cây đại qua.)
    • Farmers sometimes consider spurry a weed. (Nông dân đôi khi coi cây đại qua một loại cỏ dại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Corn spurry": Một loài cụ thể trong giống cây này, tên khoa học .
    • Corn spurry can be found in cultivated fields. (Cây đại qua ngô có thể được tìm thấy trong các cánh đồng trồng trọt.)
Biến thể từ gần giống
  • Spurrey: Cách viết khác của "spurry".
    • The botanist noted the presence of spurrey in the coastal soil. (Nhà thực vật học ghi nhận sự có mặt của cây đại qua trong đất ven biển.)
Từ đồng nghĩa
  • Sand spurry: Tên gọi khác cho một số loài trong giống cây này, thường mọc trên đất cát.
  • Spergula: Tên gọi theo chi thực vật học.
spurry

A small spurry plant grows among the coastal rocks.

danh từ
  1. (thực vật học) giống cây đại qua