squama

/'skweimə/
Học thuật
Thân thiện
squama

A fish's squama glistens in the clear water.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Sinh vật học):
    • Vảy: Một cấu trúc nhỏ, mỏng, cứng phẳng, thường phủ trên da của một số loài động vật như , bò sát hoặc cánh của một số loài côn trùng. chức năng bảo vệ.
    • Cấu trúc giống vảy: Một phần cơ thể hoặc cấu trúc hình dáng hoặc chức năng tương tự như một chiếc vảy.
dụ sử dụng
  • (Dưới kính hiển vi, những chiếc vảy trên cánh bướm cho thấy các hoa văn phức tạp.)
  • (Những chiếc vảy của tạo thành một lớp bảo vệ chống lại ký sinh trùng.)
  • (Trong một số tình trạng da, biểu bì có thể tạo ra những vảy bất thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Squamation (danh từ): Trạng thái hoặc sự sắp xếp của các vảy trên cơ thể một sinh vật.
    • The squamation of this ancient fish species is key to its classification. (Kiểu sắp xếp vảy của loài cổ đại này chìa khóa để phân loại .)
  • Squamous (tính từ): dạng vảy, được cấu tạo bởi vảy, hoặc liên quan đến vảy.
    • Squamous epithelial cells are flat and scale-like. (Các tế bào biểu mô vảy dạng phẳng giống vảy.)
Biến thể từ gần giống
  • Squamae (danh từ, số nhiều): Dạng số nhiều của "squama".
  • Scale (danh từ): Từ thông dụng hơn, có nghĩa tương đương với "squama" trong nhiều ngữ cảnh sinh học.
  • Squamate (danh từ/tính từ): Dùng để chỉ nhóm bò sát vảy, như rắn thằn lằn.
Từ đồng nghĩa
  • Scale: Vảy (từ thông dụng, phổ biến hơn).
  • Lamella: mỏng, phiến nhỏ (đôi khi dùng trong ngữ cảnh giải phẫu hoặc thực vật học).
  • Plate: Tấm, phiến (thường chỉ cấu trúc cứng phẳng, có thể lớn hơn vảy).
Lưu ý sử dụng
  • "Squama" một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong văn bản khoa học, y học ( dụ: "squamous cell carcinoma" - ung thư biểu mô tế bào vảy) hoặc sinh học. Trong hầu hết các tình huống thông thường, từ "scale" được ưu tiên sử dụng hơn.
squama

A fish's squama glistens in the clear water.

danh từ, số nhiều squamae
  1. (sinh vật học) vảy

Từ gần giống

Từ chứa "squama"