squama
/'skweimə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Sinh vật học):
- Vảy: Một cấu trúc nhỏ, mỏng, cứng và phẳng, thường phủ trên da của một số loài động vật như cá, bò sát hoặc cánh của một số loài côn trùng. Nó có chức năng bảo vệ.
- Cấu trúc giống vảy: Một phần cơ thể hoặc cấu trúc có hình dáng hoặc chức năng tương tự như một chiếc vảy.
Ví dụ sử dụng
- (Dưới kính hiển vi, những chiếc vảy trên cánh bướm cho thấy các hoa văn phức tạp.)
- (Những chiếc vảy của cá tạo thành một lớp bảo vệ chống lại ký sinh trùng.)
- (Trong một số tình trạng da, biểu bì có thể tạo ra những vảy bất thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Squamation (danh từ): Trạng thái hoặc sự sắp xếp của các vảy trên cơ thể một sinh vật.
- The squamation of this ancient fish species is key to its classification. (Kiểu sắp xếp vảy của loài cá cổ đại này là chìa khóa để phân loại nó.)
- Squamous (tính từ): Có dạng vảy, được cấu tạo bởi vảy, hoặc liên quan đến vảy.
- Squamous epithelial cells are flat and scale-like. (Các tế bào biểu mô vảy có dạng phẳng và giống vảy.)
Biến thể và từ gần giống
- Squamae (danh từ, số nhiều): Dạng số nhiều của "squama".
- Scale (danh từ): Từ thông dụng hơn, có nghĩa tương đương với "squama" trong nhiều ngữ cảnh sinh học.
- Squamate (danh từ/tính từ): Dùng để chỉ nhóm bò sát có vảy, như rắn và thằn lằn.
Từ đồng nghĩa
- Scale: Vảy (từ thông dụng, phổ biến hơn).
- Lamella: Lá mỏng, phiến nhỏ (đôi khi dùng trong ngữ cảnh giải phẫu hoặc thực vật học).
- Plate: Tấm, phiến (thường chỉ cấu trúc cứng và phẳng, có thể lớn hơn vảy).
Lưu ý sử dụng
- "Squama" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong văn bản khoa học, y học (ví dụ: "squamous cell carcinoma" - ung thư biểu mô tế bào vảy) hoặc sinh học. Trong hầu hết các tình huống thông thường, từ "scale" được ưu tiên sử dụng hơn.
danh từ, số nhiều squamae
- (sinh vật học) vảy