square deal

square deal

A customer receives a square deal from the shopkeeper.

Định nghĩa

Danh từ: - Sự đối xử công bằng, sòng phẳng: "square deal" chỉ một thỏa thuận hoặc cách đối xử công bằng, trung thực, không thiên vị, đặc biệt trong kinh doanh hoặc giao dịch.

dụ sử dụng
  • (Những người lao động cảm thấy họ cuối cùng đã nhận được sự đối xử công bằng sau khi hợp đồng mới được ký kết.)
  • (Anh ấy nổi tiếng luôn đối xử sòng phẳng với khách hàng của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to get a square deal": nhận được sự đối xử công bằng.

    • After years of unfair wages, the miners demanded a square deal. (Sau nhiều năm lương bất công, những người thợ mỏ yêu cầu được đối xử công bằng.)
  • "to give someone a square deal": đối xử công bằng với ai đó.

    • The manager promised to give all employees a square deal regardless of their background. (Người quản lý hứa sẽ đối xử công bằng với tất cả nhân viên bất kể xuất thân của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Square (adj): công bằng, trung thực.

    • He is a square man who always keeps his word. (Ông ấy một người công bằng, luôn giữ lời hứa.)
  • Deal (n): thỏa thuận, giao dịch.

    • They made a fair deal for the property. (Họ đã thực hiện một thỏa thuận công bằng cho bất động sản.)
Từ đồng nghĩa
  • Fair treatment: sự đối xử công bằng.
  • Fair shake: cơ hội công bằng (thân mật, thường dùng trong tiếng Anh Mỹ).
    • Everyone deserves a fair shake in this company. (Mọi người đều xứng đáng cơ hội công bằng trong công ty này.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp cho "square deal", đây cụm danh từ cố định.)
Thành ngữ liên quan
  • A square deal: thành ngữ chỉ sự công bằng, thường dùng trong bối cảnh kinh doanh hoặc lao động.
    • The new law ensures that small businesses get a square deal from large corporations. (Luật mới đảm bảo rằng các doanh nghiệp nhỏ nhận được sự đối xử công bằng từ các tập đoàn lớn.)