squaw

/skwɔ:/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người phụ nữ da đỏ Bắc Mỹ: Từ này được sử dụng trong lịch sử để chỉ một người phụ nữ thuộc các dân tộc bản địaBắc Mỹ.
    • Vợ của một người đàn ông da đỏ: Trong ngữ cảnh lịch sử, từ này đôi khi được dùng để chỉ người vợ của một người đàn ông thuộc cộng đồng bản địa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In some old Western movies, a character might refer to a Native American woman as a squaw. (Trong một số bộ phim miền Tây , một nhân vật có thể gọi một phụ nữ da đỏ "squaw".)
    • The term was commonly used in historical texts. (Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các văn bản lịch sử.)
Lưu ý quan trọng về cách sử dụng
  • Từ nhạy cảm xúc phạm: Ngày nay, từ "squaw" được coi một từ mang tính miệt thị, xúc phạm phân biệt chủng tộc đối với phụ nữ da đỏ Bắc Mỹ. Việc sử dụng từ này bị coi không phù hợp thiếu tôn trọng.
  • Sự thay đổi ngôn ngữ: Nhiều địa danhHoa Kỳ trước đây chứa từ này đang được đổi tên. Người học nên tránh hoàn toàn việc sử dụng từ này trong giao tiếp hiện đại.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc phân tích học thuật: Từ này chỉ có thể xuất hiện khi trích dẫn các nguồn tài liệu lịch sử , hoặc trong các bài phân tích ngôn ngữ, phân tích xã hội học về sự kỳ thị. Ngay cả trong những ngữ cảnh này, cũng cần lời cảnh báo giải thích về bản chất xúc phạm của từ.
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể phổ biến hoặc thích hợp: Do tính chất xúc phạm của từ gốc, không biến thể nào của từ "squaw" được chấp nhận sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại một cách phù hợp.
Từ đồng nghĩa (Lựa chọn phù hợp tôn trọng)
  • Native American woman: Người phụ nữ da đỏ Bắc Mỹ (cụm từ tôn trọng mô tả chính xác).
  • Indigenous woman: Người phụ nữ bản địa.
  • American Indian woman: Người phụ nữ thổ dân châu Mỹ (cách gọi hơn nhưng vẫn được một số cộng đồng chấp nhận; tốt nhất nên sử dụng tên cụ thể của bộ tộc nếu biết, dụ: Navajo woman, Cherokee woman).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến: Không thành ngữ thông dụng nào sử dụng từ này được coi chấp nhận được trong giao tiếp hiện đại.
danh từ
  1. người đàn bà da đỏ; vợ người da đỏ
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (đùa cợt) đàn bà

Từ gần giống

Từ chứa "squaw"