squawk

/skwɔ:k/
danh từ
  1. tiếng kêu quác quác (chim)
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) lời than vãn oai oái, lời oán trách oai oái; lời phản đối oai oái

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

squawk
A chicken lets out a loud squawk in the farmyard.