squiffy

/'skwifi/
Học thuật
Thân thiện
squiffy

He looked a bit squiffy after the party.

Định nghĩa
  1. Tính từ (từ lóng):
    • Chếnh choáng, hơi say: Trạng thái say rượu nhẹ, không hoàn toàn tỉnh táo nhưng cũng chưa phải say mèm. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh thân mật, không trang trọng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • After two glasses of wine, I was feeling a bit squiffy. (Sau hai ly rượu vang, tôi cảm thấy hơi chếnh choáng.)
    • He came home from the pub looking rather squiffy. (Anh ấy về nhà từ quán rượu trông khá hơi say.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to get squiffy": trở nên hơi say.

    • We got a bit squiffy at the office party. (Chúng tôi trở nên hơi chếnh choángbữa tiệc văn phòng.)
  • "squiffy on something": hơi say uống thứ đó.

    • She got squiffy on champagne. ( ấy hơi say sâm panh.)
Biến thể từ gần giống
  • Squiffed (adj): Một biến thể khác của "squiffy", cùng mang nghĩa hơi say.
    • He was slightly squiffed after the celebration. (Anh ta hơi chếnh choáng sau buổi lễ kỷ niệm.)
Từ đồng nghĩa
  • Tipsy: chếnh choáng, hơi say (mức độ nhẹ).
  • Merry: vui vẻ, hơi ngà ngà say (cách nói lịch sự hơn).
  • Lightheaded: choáng váng, cảm giác nhẹ đầu (có thể do nhiều nguyên nhân, không chỉ rượu).
Từ trái nghĩa
  • Sober: tỉnh táo, không say.
  • Clear-headed: đầu óc minh mẫn, tỉnh táo.
squiffy

He looked a bit squiffy after the party.

tính từ
  1. (từ lóng) chếnh choáng hơi men