stéarate

Học thuật
Thân thiện
stéarate

Un chimiste ajoute du stéarate dans un bécher.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Xtearat: Trong hóa học, "stéarate" là muối hoặc este của axit stearic, một axit béo no phổ biến. thường được sử dụng trong công nghiệp sản xuất phòng, chất bôi trơn mỹ phẩm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le stéarate de sodium est un composant courant dans les savons. (Xtearat natri là một thành phần phổ biến trong phòng.)
    • Ce produit cosmétique contient du stéarate de magnésium comme épaississant. (Sản phẩm mỹ phẩm này chứa xtearat magiê như một chất làm đặc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "stéarate de...": Cụm từ này thường được theo sau bởi tên một kim loại (ví dụ: calcium, zinc, aluminium) để chỉ một loại xtearat cụ thể, mỗi loại ứng dụng công nghiệp riêng.
    • Le stéarate de calcium est utilisé comme agent anti-agglomérant dans les poudres alimentaires. (Xtearat canxi được dùng làm chất chống vón cục trong các loại bột thực phẩm.)
Biến thể từ gần giống
  • Acide stéarique (danh từ giống đực): Axit stearic - axit béo notiền chất để tạo ra các xtearat.
  • Stéarique (tính từ): Thuộc về axit stearic hoặc các dẫn xuất của .
Từ đồng nghĩa
  • Sel de l'acide stéarique: Muối của axit stearic (cách giải thích khác cho "stéarate").
  • Ester de l'acide stéarique: Este của axit stearic.
Lưu ý
  • Từ "stéarate" là một thuật ngữ chuyên ngành hóa học công nghiệp. ít khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày chủ yếu được dùng trong các văn bản kỹ thuật, nhãn thành phần sản phẩm hoặc bối cảnh khoa học.
stéarate

Un chimiste ajoute du stéarate dans un bécher.

danh từ giống đực
  1. (hóa học) xtearat

Từ gần giống