stéréoscopie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Phép soi nổi: Kỹ thuật tạo ra hoặc tăng cường ấn tượng về chiều sâu (chiều thứ ba) trong một hình ảnh, bằng cách kết hợp hai hình ảnh hơi khác nhau, mỗi hình dành cho một mắt.
- Cảm giác nổi, cảm giác lập thể: Ấn tượng thị giác về chiều sâu và độ dày của vật thể, được tạo ra nhờ kỹ thuật nói trên.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La stéréoscopie est utilisée pour créer des images en 3D. (Phép soi nổi được sử dụng để tạo ra các hình ảnh 3D.)
- Ces vieilles photographies en stéréoscopie donnent une impression de relief étonnante. (Những bức ảnh cũ này chụp theo phép soi nổi tạo ra một cảm giác nổi đáng kinh ngạc.)
- L'appareil permet de capturer des images pour la stéréoscopie. (Máy ảnh cho phép chụp các hình ảnh phục vụ cho phép soi nổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Vision stéréoscopique": thị giác lập thể, khả năng nhìn nổi tự nhiên của con người nhờ hai mắt.
- La vision stéréoscopique nous aide à évaluer les distances. (Thị giác lập thể giúp chúng ta đánh giá khoảng cách.)
"Effet de stéréoscopie": hiệu ứng nổi, hiệu ứng lập thể.
- Le film utilise un effet de stéréoscopie très réussi. (Bộ phim sử dụng một hiệu ứng nổi rất thành công.)
Biến thể và từ gần giống
Stéréoscopique (tính từ): thuộc về phép soi nổi, có tính lập thể.
- Une photo stéréoscopique (một bức ảnh lập thể), une vision stéréoscopique (thị giác lập thể).
Stéréogramme (danh từ giống đực): ảnh nổi, hình ảnh được tạo ra bằng kỹ thuật lập thể.
Từ đồng nghĩa
- Relief (danh từ giống đực): sự nổi, hình nổi (chỉ kết quả về chiều sâu, không chỉ rõ kỹ thuật).
- Vision binoculaire (cụm danh từ): thị giác hai mắt (nhấn mạnh đến cơ chế sinh học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho danh từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ này.
danh từ giống cái
- phép soi nổi
- cảm giác nổi, cảm giác lập thể