stéride
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Hóa học) Xterit: Một hợp chất hóa học thuộc nhóm steroid, thường được tìm thấy trong tự nhiên.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le stéride est un composé organique. (Xterit là một hợp chất hữu cơ.)
- Cette molécule est un stéride naturel. (Phân tử này là một xterit tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong hóa sinh: Thuật ngữ "stéride" có thể được dùng trong ngữ cảnh hóa sinh để chỉ các phân tử có cấu trúc vòng đặc trưng của steroid.
- La structure de base d'un stéride est le noyau stérane. (Cấu trúc cơ bản của một xterit là nhân stéran.)
Biến thể và từ gần giống
- Stéroïde (n.m): Steroid. Đây là một từ đồng nghĩa và phổ biến hơn, chỉ cùng nhóm hợp chất hóa học.
- Les stéroïdes ont diverses fonctions biologiques. (Các steroid có nhiều chức năng sinh học khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
- Stéroïde: Steroid.
danh từ giống đực
- (hóa học) xterit