stéride

Học thuật
Thân thiện
stéride

Un chimiste examine un stéride au microscope.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Hóa học) Xterit: Một hợp chất hóa học thuộc nhóm steroid, thường được tìm thấy trong tự nhiên.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le stéride est un composé organique. (Xterit là một hợp chất hữu cơ.)
    • Cette molécule est un stéride naturel. (Phân tử nàymột xterit tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong hóa sinh: Thuật ngữ "stéride" có thể được dùng trong ngữ cảnh hóa sinh để chỉ các phân tử cấu trúc vòng đặc trưng của steroid.
    • La structure de base d'un stéride est le noyau stérane. (Cấu trúc cơ bản của một xterit là nhân stéran.)
Biến thể từ gần giống
  • Stéroïde (n.m): Steroid. Đâymột từ đồng nghĩa phổ biến hơn, chỉ cùng nhóm hợp chất hóa học.
    • Les stéroïdes ont diverses fonctions biologiques. (Các steroid nhiều chức năng sinh học khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Stéroïde: Steroid.
stéride

Un chimiste examine un stéride au microscope.

danh từ giống đực
  1. (hóa học) xterit