staffer
Định nghĩa
Danh từ: Nhân viên, viên chức, đặc biệt là một thành viên trong đội ngũ nhân sự của một tổ chức, công ty, hoặc cơ quan chính phủ (ví dụ như nhân viên làm việc cho Tổng thống Hoa Kỳ).
Ví dụ sử dụng
- (Nhân viên mới được thuê để xử lý quan hệ công chúng.)
- (Các nhân viên Nhà Trắng làm việc nhiều giờ trong thời kỳ khủng hoảng.)
- (Cô ấy bắt đầu với tư cách là một nhân viên cấp thấp trong bộ phận tiếp thị.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Campaign staffer": nhân viên trong đội ngũ vận động tranh cử.
- The campaign staffer organized the rally logistics. (Nhân viên vận động tranh cử đã tổ chức hậu cần cho cuộc mít tinh.)
- "Senior staffer": nhân viên cấp cao, có nhiều kinh nghiệm và trách nhiệm hơn.
- The senior staffer advised the CEO on strategic decisions. (Nhân viên cấp cao đã tư vấn cho CEO về các quyết định chiến lược.)
Biến thể và từ gần giống
- Staff (danh từ): đội ngũ nhân viên nói chung (không ám chỉ một cá nhân cụ thể).
- The staff is very dedicated to the company. (Đội ngũ nhân viên rất tận tâm với công ty.)
- Staffing (danh từ): quá trình tuyển dụng và bố trí nhân sự.
- Staffing for the new project is almost complete. (Việc bố trí nhân sự cho dự án mới gần như hoàn tất.)
Từ đồng nghĩa
- Employee: nhân viên (nói chung).
- Worker: người lao động.
- Member of staff: thành viên của đội ngũ nhân viên (cụm từ trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Staff up: tăng cường nhân sự cho một bộ phận hoặc dự án.
- The company needs to staff up for the holiday season. (Công ty cần tăng cường nhân sự cho mùa lễ hội.)
- Staff out: phân bổ nhân sự ra ngoài (thường là thuê ngoài).
- They decided to staff out the IT support to a third-party vendor. (Họ quyết định thuê ngoài dịch vụ hỗ trợ IT.)
Thành ngữ liên quan
- "A staffer's paradise": nơi làm việc lý tưởng cho nhân viên (thường dùng với nghĩa mỉa mai hoặc tích cực tùy ngữ cảnh).
- With free meals and flexible hours, this office is a staffer's paradise. (Với bữa ăn miễn phí và giờ làm linh hoạt, văn phòng này là thiên đường cho nhân viên.)