stickily
Định nghĩa
Trạng từ: - Một cách dính dớp, nhầy nhụa: "stickily" mô tả hành động xảy ra với đặc tính dính, nhớt, hoặc dễ bám vào bề mặt khác. Từ này thường được dùng để chỉ cảm giác hoặc trạng thái vật lý của một chất lỏng hoặc vật thể khi tiếp xúc.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ta cảm thấy máu chảy một cách dính dớp từ da đầu bị rách và nhỏ giọt xuống trán.)
- (Mật ong nhỏ giọt một cách nhầy nhụa từ thìa xuống bánh mì.)
Các cách sử dụng nâng cao
Dùng trong văn miêu tả cảm giác: "stickily" thường xuất hiện trong các câu văn giàu hình ảnh, nhấn mạnh sự khó chịu hoặc đặc tính vật lý của một chất.
- The sweat clung stickily to his skin after the long run. (Mồ hôi bám dính dớp vào da anh ta sau cuộc chạy dài.)
Dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ: Đôi khi từ này được dùng để mô tả các tình huống hoặc mối quan hệ "dính dớp" theo nghĩa bóng.
- The negotiations proceeded stickily, with both sides refusing to compromise. (Các cuộc đàm phán diễn ra một cách dính dớp, với cả hai bên từ chối nhượng bộ.)
Biến thể và từ gần giống
Sticky (tính từ): dính, nhớt.
- The sticky candy stuck to my teeth. (Viên kẹo dính bám vào răng tôi.)
Stickiness (danh từ): tính dính, độ nhớt.
- The stickiness of the glue made it hard to remove. (Độ dính của keo khiến nó khó bị loại bỏ.)
Từ đồng nghĩa
- Viscidly: một cách nhầy nhụa, nhớt.
- The oil flowed viscidly from the container. (Dầu chảy nhầy nhụa ra khỏi thùng chứa.)
- Clammily: một cách ẩm ướt và dính.
- The air felt clammily warm after the rain. (Không khí có cảm giác ẩm ướt và dính sau cơn mưa.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Stick to: bám vào, dính vào.
- The mud stuck to his boots stickily. (Bùn bám dính dớp vào ủng của anh ta.)
Thành ngữ liên quan
- Stick like glue: dính như keo, chỉ sự bám chặt.
- The child stuck to his mother stickily, refusing to let go. (Đứa trẻ bám dính dớp vào mẹ, từ chối buông tay.)