stoically

stoically

He stoically accepted the news without changing his expression.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách thản nhiên, không cảm xúc, chịu đựng gian khổ không than vãn hay phàn nàn.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy thản nhiên chấp nhận mọi đau khổ.)
  • ( ấy chịu đựng nỗi đau một cách thản nhiên, không một giọt nước mắt.)
  • (Những người lính đối mặt với cuộc tấn công của kẻ thù một cách thản nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "stoically accept": chấp nhận một cách thản nhiên.
    • He stoically accepted the news of his failure. (Anh ấy thản nhiên chấp nhận tin thất bại của mình.)
  • "stoically endure": chịu đựng một cách thản nhiên.
    • She stoically endured the harsh winter without heating. ( ấy chịu đựng mùa đông khắc nghiệt một cách thản nhiên không hệ thống sưởi.)
Biến thể từ gần giống
  • Stoic (tính từ): thản nhiên, khắc kỷ.
    • He had a stoic expression on his face. (Anh ấy một biểu cảm thản nhiên trên khuôn mặt.)
  • Stoicism (danh từ): chủ nghĩa khắc kỷ, sự thản nhiên.
    • His stoicism in the face of adversity was admirable. (Sự thản nhiên của anh ấy trước nghịch cảnh thật đáng ngưỡng mộ.)
Từ đồng nghĩa
  • Impassively: một cáchcảm.
    • He listened impassively to the criticism. (Anh ấy lắng nghe lời chỉ trích một cáchcảm.)
  • Resignedly: một cách cam chịu.
    • She resignedly accepted her fate. ( ấy cam chịu chấp nhận số phận của mình.)
  • Patiently: một cách kiên nhẫn.
    • He patiently waited for his turn. (Anh ấy kiên nhẫn chờ đến lượt mình.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "stoically". Tuy nhiên, có thể kết hợp với các động từ như: - Bear up stoically: chịu đựng một cách thản nhiên. - She bore up stoically under the pressure. ( ấy chịu đựng áp lực một cách thản nhiên.)

Thành ngữ liên quan
  • Take it on the chin: chịu đựng khó khăn một cách dũng cảm.
    • He took the criticism on the chin and stoically moved on. (Anh ấy chịu đựng lời chỉ trích một cách dũng cảm thản nhiên bước tiếp.)
  • Grin and bear it: cười chịu đựng.
    • She had to grin and bear it stoically. ( ấy phải cười chịu đựng một cách thản nhiên.)