stagnation
/'stægnənsi/ Cách viết khác : (stagnation) /stæg'nikələs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tình trạng tù hãm: Trạng thái của một chất lỏng (như nước) không chảy, không lưu thông, bị đọng lại.
- (Nghĩa bóng) Tình trạng đình đốn, tình trạng đình trệ: Trạng thái không phát triển, không tiến triển hoặc không có sự thay đổi, thường áp dụng cho các hoạt động kinh tế, xã hội hoặc cá nhân.
Ví dụ sử dụng
- Nghĩa đen (tù hãm):
- La stagnation des eaux dans ce marais favorise la prolifération des moustiques. (Tình trạng nước tù hãm trong đầm lầy này tạo điều kiện cho muỗi sinh sôi.)
- Nghĩa bóng (đình đốn/đình trệ):
- La stagnation de l'industrie est préoccupante pour l'économie nationale. (Tình trạng công nghiệp đình đốn đáng lo ngại cho nền kinh tế quốc gia.)
- Il ressent une stagnation dans sa carrière professionnelle. (Anh ấy cảm thấy có sự đình trệ trong sự nghiệp của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être en stagnation": ở trong tình trạng đình trệ.
- Le marché immobilier est en stagnation depuis plusieurs mois. (Thị trường bất động sản đang trong tình trạng đình trệ nhiều tháng nay.)
- "Stagnation économique": đình trệ kinh tế.
- La stagnation économique peut entraîner une hausse du chômage. (Đình trệ kinh tế có thể dẫn đến gia tăng thất nghiệp.)
- "Stagnation intellectuelle": đình trệ về trí tuệ, không phát triển tư duy.
- Il faut éviter la stagnation intellectuelle en lisant régulièrement. (Cần tránh sự đình trệ trí tuệ bằng cách đọc sách thường xuyên.)
Biến thể và từ gần giống
- Stagner (động từ): tù đọng, đình trệ.
- L'eau stagne dans le fossé. (Nước tù đọng trong con mương.)
- Les négociations stagnent depuis des semaines. (Các cuộc đàm phán đình trệ nhiều tuần nay.)
- Stagnant, -e (tính từ): tù đọng, đình trệ.
- Une mare stagnante (Một vũng nước tù đọng)
- Une économie stagnante (Một nền kinh tế đình trệ)
Từ đồng nghĩa
- Immobilisme (n.m): chủ nghĩa bất động, tình trạng không chuyển động (thường dùng trong chính trị, xã hội).
- Enlisement (n.m): sự sa lầy, tình trạng bế tắc không tiến triển.
- Marasme (n.m): tình trạng ảm đạm, đình đốn (thường dùng cho kinh tế, hoạt động).
Từ trái nghĩa
- Croissance (n.f): sự tăng trưởng, phát triển.
- Progrès (n.m): sự tiến bộ.
- Dynamisme (n.m): tính năng động, sức sống.
- Fluidité (n.f): tính lưu thông, tính trôi chảy.
Thành ngữ liên quan
- "Tourner en rond": quay vòng, không tiến lên được (có thể dùng để mô tả tình trạng đình trệ).
- Sans nouvelles idées, le projet tourne en rond. (Không có ý tưởng mới, dự án cứ quay vòng không tiến triển.)
- "Être au point mort": ở điểm chết, hoàn toàn dừng lại.
- Les discussions sont au point mort. (Các cuộc thảo luận đang ở điểm chết.)
danh từ giống cái
- tình trạng tù hãm
- Stagnation des eauxtình trạng nước tù hãm
- (nghĩa bóng) tình trạng đình đốn, tình trạng đình trệ
- Stagnation de l'industrietình trạng công nghiệp đình đốn