stainable

/'steinəbl/
Học thuật
Thân thiện
stainable

A scientist prepares a stainable tissue sample for the microscope.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể nhuộm màu, có thể bắt màu: Mô tả một vật liệu, đặc biệt hoặc tế bào sinh học, khả năng tiếp nhận giữ lại thuốc nhuộm để quan sát dưới kính hiển vi.
    • Dễ bị dính bẩn, dễ bị: Chỉ tính chất của một bề mặt dễ dàng bị hấp thụ các vết bẩn, vết khó làm sạch.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The biologist identified the stainable parts of the cell under the microscope. (Nhà sinh vật học đã xác định các phần có thể bắt màu của tế bào dưới kính hiển vi.)
    • This fabric is not stainable, so spills are easy to clean. (Chất liệu vải này không dễ bị ố, vậy các vết đổ rất dễ làm sạch.)
    • For the experiment, we need tissue samples that are highly stainable. (Để thí nghiệm, chúng tôi cần các mẫu khả năng bắt màu cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong sinh học y học: Thuật ngữ chuyên môn dùng để mô tả đặc tính của tế bào hoặc thành phần tế bào (như nhân, bào quan) có thể được nhuộm màu bằng các loại thuốc nhuộm đặc biệt ( dụ: thuốc nhuộm Gram, hematoxylin) để hỗ trợ chẩn đoán hoặc nghiên cứu.
    • The pathologist examined the stainable characteristics of the biopsy sample. (Bác sĩ bệnh học đã kiểm tra các đặc tính có thể nhuộm màu của mẫu sinh thiết.)
Biến thể từ gần giống
  • Stain (động từ/danh từ): làm bẩn, vết bẩn; nhuộm màu (trong sinh học).
  • Stained (tính từ): đã bị ố, đã bị dính bẩn; đã được nhuộm màu.
  • Staining (danh từ): sự làm bẩn; kỹ thuật nhuộm màu (trong phòng thí nghiệm).
Từ đồng nghĩa
  • Dyable: có thể nhuộm được.
  • Absorbent: tính thấm hút, dễ dính bẩn.
Từ trái nghĩa
  • Stain-resistant: chống bám bẩn, khó bị ố.
  • Non-absorbent: không thấm hút.
stainable

A scientist prepares a stainable tissue sample for the microscope.

tính từ
  1. dễ bẩn
  2. có thể in màu được

Từ chứa "stainable"