stalky
/'stɔ:ki/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có cuống, giống như cuống: Mô tả một vật có hình dáng, cấu trúc hoặc đặc điểm tương tự như một cuống (phần thân dài, mảnh của thực vật).
- Thon dài, mảnh khảnh: Mô tả hình dáng cao, gầy và dài, giống như một cái cuống hoặc thân cây.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The plant has a stalky stem that supports the heavy flower. (Cây có một thân có cuống để đỡ bông hoa nặng.)
- She has a tall, stalky figure. (Cô ấy có một thân hình cao, thon dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "stalky growth": sự phát triển có dạng thân dài, mảnh.
- The lack of sunlight caused stalky growth in the seedlings. (Việc thiếu ánh sáng đã khiến cây con phát triển dạng thân dài, mảnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Stalk (danh từ): cuống, thân cây.
- The celery stalk is crunchy. (Cuống cần tây rất giòn.)
- Stalk (động từ): rình rập, theo đuổi.
- The hunter stalked the deer. (Người thợ săn rình rập con nai.)
Từ đồng nghĩa
- Stem-like: giống như thân cây.
- Slender: mảnh khảnh, thon thả.
- Reedy: mảnh dẻ, yếu ớt (như cây sậy).
Từ trái nghĩa
- Stout: mập mạp, chắc nịch.
- Sturdy: cứng cáp, vững chãi.
tính từ
- như cuống, thon dài
- có cuống