stalag
/'stælæg/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Trại giam, nhà tù (của Đức): "stalag" là một thuật ngữ lịch sử dùng để chỉ một loại trại tù binh chiến tranh của Đức Quốc xã trong Thế chiến thứ hai, chủ yếu giam giữ binh lính và hạ sĩ quan.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He was held captive in a German stalag for three years. (Ông ấy bị giam giữ trong một trại tù của Đức trong ba năm.)
- The conditions in the stalag were harsh and unsanitary. (Điều kiện trong trại tù rất khắc nghiệt và mất vệ sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Stalag" thường được sử dụng trong các văn bản lịch sử, hồi ký, hoặc tác phẩm văn học về Thế chiến thứ hai để chỉ cụ thể hệ thống trại tù của Đức, phân biệt với các hệ thống trại tập trung khác.
- The memoir details his escape attempt from the stalag. (Cuốn hồi ký mô tả chi tiết nỗ lực vượt ngục của ông khỏi trại tù.)
Biến thể và từ gần giống
POW camp (Prisoner of War camp) (n): trại tù binh chiến tranh (từ tổng quát hơn, không chỉ riêng của Đức).
- Many Allied soldiers were interned in POW camps. (Nhiều binh lính Đồng minh bị giam trong các trại tù binh.)
Oflag (n): một loại trại tù khác của Đức Quốc xã dành cho sĩ quan bị bắt.
- Captured officers were sent to an oflag instead of a stalag. (Các sĩ quan bị bắt được đưa đến một trại giam sĩ quan thay vì một trại tù binh thông thường.)
Từ đồng nghĩa
- Prisoner of war camp: trại tù binh chiến tranh.
- Intermment camp: trại giam giữ.
Lưu ý
- Từ "stalag" là một từ mượn từ tiếng Đức, viết tắt của "Stammlager", có nghĩa là "trại chính". Nó gắn liền với bối cảnh lịch sử cụ thể của Thế chiến thứ hai và thường không được dùng để chỉ nhà tù hiện đại.
danh từ
- trại giam, nhà tù (Đức)