stalk
/stɔ:k/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Thân cây, cuống: Phần thân chính, dài và mảnh của một loài thực vật, hỗ trợ cho hoa, lá hoặc quả.
- Dáng đi oai vệ, hiên ngang: Cách đi đứng một cách kiêu hãnh, đầy tự tin và thường tỏ ra quan trọng.
- Sự rình rập, theo dõi lén lút: Hành động bí mật theo dõi hoặc tiếp cận ai đó hoặc con vật, thường với mục đích đe dọa, săn bắn hoặc quấy rối.
Động từ:
- Rình rập, theo dõi lén lút: Hành động theo dõi hoặc tiếp cận (một người hoặc con vật) một cách bí mật và đe dọa, thường trong một thời gian dài.
- Đi oai vệ, hiên ngang: Đi bộ một cách đầy tự tin, kiêu hãnh, với dáng vẻ quan trọng.
- Đi qua một cách hiên ngang: Di chuyển qua một khu vực với vẻ mặt hoặc dáng điệu đầy thách thức hoặc tự tin.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The stalk of the sunflower was tall and strong. (Thân cây hướng dương cao và chắc khỏe.)
- He walked into the room with a proud stalk. (Anh ta bước vào phòng với dáng đi oai vệ, đầy tự hào.)
- The celebrity was a victim of stalk for months. (Người nổi tiếng là nạn nhân của việc bị rình rập trong nhiều tháng.)
Động từ:
- The tiger stalked its prey silently through the grass. (Con hổ lén lút rình mồi xuyên qua đám cỏ.)
- She stalked out of the meeting after the argument. (Cô ấy bước ra khỏi cuộc họp một cách hiên ngang sau cuộc tranh cãi.)
- He stalked the stage, commanding the audience's attention. (Anh ta đi hiên ngang trên sân khấu, thu hút sự chú ý của khán giả.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be on the stalk": đang rình mồi, đang theo dõi.
- The hunter was on the stalk for deer. (Người thợ săn đang rình hươu.)
"to stalk off": bỏ đi một cách giận dữ hoặc kiêu hãnh.
- She was offended and stalked off without a word. (Cô ấy bị xúc phạm và bỏ đi một cách giận dữ mà không nói lời nào.)
Biến thể và từ gần giống
Stalker (n): kẻ rình rập, theo dõi.
- The police warned her about a potential stalker. (Cảnh sát cảnh báo cô về một kẻ có khả năng rình rập.)
Stalky (adj): có nhiều thân/cuống; (thông tục) giống với hành vi của kẻ rình rập.
- The plant had a stalky appearance. (Cây có vẻ ngoài nhiều thân.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (thân cây): stem, shaft.
- Động từ (rình rập): pursue, shadow, trail.
- Động từ (đi oai vệ): stride, strut, swagger.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Stalk up to: Tiến đến gần một cách lén lút hoặc đầy đe dọa.
- He stalked up to the door and listened carefully. (Anh ta lén tiến đến gần cửa và lắng nghe cẩn thận.)
Thành ngữ liên quan
- Like a stalk: Dùng để miêu tả dáng đi thẳng và cứng nhắc.
- He walked like a stalk, showing no emotion. (Anh ta đi như một cái cây, không biểu lộ chút cảm xúc nào.)
danh từ
- (thực vật học) thân (cây); cuống (hoa...)
- (động vật học) cuống (tiểu não...); thân (lông vũ...)
- chân (cốc uống rượu)
- (kiến trúc) vật trang trí hình thân cây
- ống khói cao (nhà máy...)
- dáng đi oai vệ, dáng đi hiên ngang
- sự đi lén theo (thú săn, kẻ địch...)
nội động từ
- đi đứng oai vệ, dáng đi hiên ngang
- lén theo thú săn, đuổi theo thú săn; lén theo kẻ địch, đuổi theo kẻ địch
ngoại động từ
- lén theo, đuổi theo (thú săn, kẻ địch...)
- đi hiên ngang qua (nơi nào)