stalk

/stɔ:k/
Học thuật
Thân thiện
stalk

A gardener trims the thick stalk of a sunflower.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Thân cây, cuống: Phần thân chính, dài mảnh của một loài thực vật, hỗ trợ cho hoa, hoặc quả.
    • Dáng đi oai vệ, hiên ngang: Cách đi đứng một cách kiêu hãnh, đầy tự tin thường tỏ ra quan trọng.
    • Sự rình rập, theo dõi lén lút: Hành động bí mật theo dõi hoặc tiếp cận ai đó hoặc con vật, thường với mục đích đe dọa, săn bắn hoặc quấy rối.
  2. Động từ:

    • Rình rập, theo dõi lén lút: Hành động theo dõi hoặc tiếp cận (một người hoặc con vật) một cách bí mật đe dọa, thường trong một thời gian dài.
    • Đi oai vệ, hiên ngang: Đi bộ một cách đầy tự tin, kiêu hãnh, với dáng vẻ quan trọng.
    • Đi qua một cách hiên ngang: Di chuyển qua một khu vực với vẻ mặt hoặc dáng điệu đầy thách thức hoặc tự tin.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The stalk of the sunflower was tall and strong. (Thân cây hướng dương cao chắc khỏe.)
    • He walked into the room with a proud stalk. (Anh ta bước vào phòng với dáng đi oai vệ, đầy tự hào.)
    • The celebrity was a victim of stalk for months. (Người nổi tiếng nạn nhân của việc bị rình rập trong nhiều tháng.)
  • Động từ:

    • The tiger stalked its prey silently through the grass. (Con hổ lén lút rình mồi xuyên qua đám cỏ.)
    • She stalked out of the meeting after the argument. ( ấy bước ra khỏi cuộc họp một cách hiên ngang sau cuộc tranh cãi.)
    • He stalked the stage, commanding the audience's attention. (Anh ta đi hiên ngang trên sân khấu, thu hút sự chú ý của khán giả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be on the stalk": đang rình mồi, đang theo dõi.

    • The hunter was on the stalk for deer. (Người thợ săn đang rình hươu.)
  • "to stalk off": bỏ đi một cách giận dữ hoặc kiêu hãnh.

    • She was offended and stalked off without a word. ( ấy bị xúc phạm bỏ đi một cách giận dữ không nói lời nào.)
Biến thể từ gần giống
  • Stalker (n): kẻ rình rập, theo dõi.

    • The police warned her about a potential stalker. (Cảnh sát cảnh báovề một kẻ khả năng rình rập.)
  • Stalky (adj): nhiều thân/cuống; (thông tục) giống với hành vi của kẻ rình rập.

    • The plant had a stalky appearance. (Cây có vẻ ngoài nhiều thân.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (thân cây): stem, shaft.
  • Động từ (rình rập): pursue, shadow, trail.
  • Động từ (đi oai vệ): stride, strut, swagger.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Stalk up to: Tiến đến gần một cách lén lút hoặc đầy đe dọa.
    • He stalked up to the door and listened carefully. (Anh ta lén tiến đến gần cửa lắng nghe cẩn thận.)
Thành ngữ liên quan
  • Like a stalk: Dùng để miêu tả dáng đi thẳng cứng nhắc.
    • He walked like a stalk, showing no emotion. (Anh ta đi như một cái cây, không biểu lộ chút cảm xúc nào.)
stalk

A gardener trims the thick stalk of a sunflower.

danh từ
  1. (thực vật học) thân (cây); cuống (hoa...)
  2. (động vật học) cuống (tiểu não...); thân (lông ...)
  3. chân (cốc uống rượu)
  4. (kiến trúc) vật trang trí hình thân cây
  5. ống khói cao (nhà máy...)
  6. dáng đi oai vệ, dáng đi hiên ngang
  7. sự đi lén theo (thú săn, kẻ địch...)
nội động từ
  1. đi đứng oai vệ, dáng đi hiên ngang
  2. lén theo thú săn, đuổi theo thú săn; lén theo kẻ địch, đuổi theo kẻ địch
ngoại động từ
  1. lén theo, đuổi theo (thú săn, kẻ địch...)
  2. đi hiên ngang qua (nơi nào)