stallion

/'stæljən/
Học thuật
Thân thiện
stallion

A black stallion runs freely across an open grassy field.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngựa đực giống: Một con ngựa đực trưởng thành, chưa bị thiến, được nuôi chủ yếu với mục đích nhân giống.
    • Ngựa đực thuần chủng: Thường dùng để chỉ ngựa đực phẩm chất tốt, được chọn lọc cho công tác giống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The farm's prize stallion won many competitions. (Con ngựa giống đoạt giải của trang trại đã thắng nhiều cuộc thi.)
    • They are looking for a healthy stallion to mate with their mare. (Họ đang tìm một con ngựa đực giống khỏe mạnh để phối giống với ngựa cái của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Stud stallion": Ngựa đực giống được nuôi chuyên nghiệp tại một trại giống (stud).
    • The champion racehorse retired to become a stud stallion. (Con ngựa đuađịch đã giải nghệ để trở thành ngựa đực giống tại một trại giống.)
Biến thể từ gần giống
  • Stallionhood (n): Giai đoạn hoặc trạng thái một con ngựa đực giống.
  • Stud (n): Trại nuôi ngựa giống hoặc (trong cách dùng thông tục) một con ngựa đực giống.
Từ đồng nghĩa
  • Entire horse: Ngựa đực nguyên (thuật ngữ chuyên ngành, chỉ ngựa đực chưa thiến).
  • Stud horse: Ngựa đực giống.
Từ trái nghĩa
  • Mare (n): Ngựa cái.
  • Gelding (n): Ngựa đực đã bị thiến.
stallion

A black stallion runs freely across an open grassy field.

danh từ
  1. ngựa (đực) giống

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống