stillion

/'stiliɳ/ Cách viết khác : (stillion) /'stiljən/
Học thuật
Thân thiện
stillion

A cooper places a wooden barrel on a stillion in his workshop.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giá thùng rượu: Một dụng cụ hoặc cấu trúc bằng gỗ hoặc kim loại được thiết kế để nâng đỡ giữ ổn định một thùng rượu lớn, thường thùng gỗ sồi, trong quá trình bảo quản hoặc rót rượu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The wine rested securely on a wooden stillion in the cellar. (Thùng rượu nằm vững chắc trên một giá bằng gỗ trong hầm rượu.)
    • He carefully placed the new barrel onto the metal stillion. (Anh ấy cẩn thận đặt thùng mới lên giá bằng kim loại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be set on a stillion": Được đặt lên giá .
    • Each cask of port must be set on a stillion for proper aging. (Mỗi thùng rượu port phải được đặt lên giá đểđúng cách.)
Biến thể từ gần giống
  • Cask stand: Giá đỡ thùng (cách gọi khác có nghĩa tương tự).
  • Barrel rack: Giá để thùng.
Từ đồng nghĩa
  • Cask support: Giá đỡ thùng.
  • Barrel rest: Bệ thùng.
stillion

A cooper places a wooden barrel on a stillion in his workshop.

danh từ
  1. giá thùng rượu

Từ gần giống

Từ chứa "stillion"