stand-off

/'stænd'ɔ:f/
Học thuật
Thân thiện
stand-off

A tense stand-off between two chess players holds the room's attention.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự xa cách, sự cách biệt: Tình huống trong đó hai bên hoặc các phe phái duy trì khoảng cách, không tiếp xúc hoặc hợp tác, thường do bất đồng hoặc thiếu tin tưởng.
    • Sự bế tắc, sự giằng co: Tình huống trong một cuộc tranh chấp hoặc cạnh tranh không bên nào có thể giành được lợi thế hoặc buộc bên kia nhượng bộ, dẫn đến trạng thái tạm dừng không kết quả rõ ràng.
    • (Thể thao) Kết quả hòa: Trong một số môn thể thao, đặc biệt các trận đấu loại trực tiếp, kết quả hai đội hoặc vận động viên điểm số ngang nhau sau thời gian thi đấu chính thức, dẫn đến việc phải thêm hiệp phụ hoặc hình thức quyết định khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The political stand-off between the two parties lasted for months. (Sự giằng co chính trị giữa hai đảng kéo dài hàng tháng trời.)
    • After hours of negotiation, the talks ended in a stand-off. (Sau nhiều giờ đàm phán, các cuộc nói chuyện kết thúc trong thế bế tắc.)
    • The chess match was a tense stand-off until the final move. (Ván cờ một cuộc giằng co căng thẳng cho đến nước đi cuối cùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to end in a stand-off": kết thúc trong thế bế tắc, không bên nào thắng.

    • The debate ended in a stand-off, with neither candidate convincing the audience. (Cuộc tranh luận kết thúc trong thế bế tắc, không ứng cử viên nào thuyết phục được khán giả.)
  • "a military stand-off": thế giằng co/quân sự.

    • The border dispute led to a dangerous military stand-off. (Tranh chấp biên giới dẫn đến một thế giằng co quân sự nguy hiểm.)
Biến thể từ gần giống
  • Stand-offish (tính từ): xa cách, lạnh nhạt, giữ khoảng cách trong giao tiếp xã hội.

    • Her stand-offish manner made it hard to make friends. (Thái độ xa cách của ấy khiến việc kết bạn trở nên khó khăn.)
  • Standoff (danh từ): cách viết khác (không dấu gạch nối) của "stand-off".

Từ đồng nghĩa
  • Deadlock: bế tắc, tình trạng không tiến triển.
  • Stalemate: thế (trong cờ), tình trạng bế tắc.
  • Impasse: ngõ cụt, tình huống không lối thoát.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "stand-off" với tư cách một danh từ. Các cụm động từ liên quan đến động từ "stand" được liệt kê riêng dưới đây.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "stand-off".)

stand-off

A tense stand-off between two chess players holds the room's attention.

danh từ
  1. sự xa cách, sự cách biệt
  2. tác dụng làm cân bằng
  3. (thể dục,thể thao) sự hoà
tính từ
  1. (như) stand-offish

Từ chứa "stand-off"