stanleya

Định nghĩa

Danh từ: - Cỏ lông hoàng tử: "stanleya" một danh từ chỉ một loài thực vật hoa, thuộc họ cải (Brassicaceae). Loài cây này thường được gọi là "prince's plume" trong tiếng Anh, đặc trưng bởi các chùm hoa nhỏ màu vàng hoặc trắng mọc dày đặc, trông giống như lông .

dụ sử dụng
  • (Loài stanleya một loại hoa dại thường thấymiền tây Hoa Kỳ.)
  • (Những bông hoa vàng của stanleya làm sáng cảnh quan sa mạc vào mùa xuân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Stanleya pinnata": tên khoa học của một loài phổ biến trong chi stanleya, thường được gọi là "prince's plume" hoặc "desert plume".
    • Stanleya pinnata is known for its tall spikes of yellow flowers. (Stanleya pinnata nổi tiếng với những chùm hoa vàng cao vút.)
Biến thể từ gần giống
  • Prince's plume (danh từ): tên thông dụng của stanleya trong tiếng Anh.
    • The prince's plume adds a splash of color to the arid region. (Cỏ lông hoàng tử thêm một mảng màu sắc cho vùng khô cằn.)
Từ đồng nghĩa
  • Cỏ lông : một cách gọi khác dựa trên hình dạng hoa.
  • Cải hoàng tử: tên gọi dựa trên họ thực vật ý nghĩa biểu tượng.
Các cụm từ liên quan
  • Stanleya species: các loài trong chi stanleya.
    • Several stanleya species are adapted to saline soils. (Một số loài stanleya thích nghi với đất mặn.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "stanleya" đây một thuật ngữ thực vật học chuyên ngành.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "stanleya"

stanleya
A tall stanleya plant grows in the rocky desert.