star-glory

Định nghĩa

Danh từ:
- Một loại cây leo hàng năm nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Mỹ, thuộc họ Bìm bìm. Cây hoa màu đỏ (đôi khi trắng) xẻ mịn; đã được tự nhiên hóaHoa Kỳ các nơi khác.

dụ sử dụng
  • (Cây star-glory leo lên giàn, khoe những bông hoa đỏ rực.)
  • (Chúng tôi trồng cây star-glory trong vườn để thu hút chim ruồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Tên khoa học: Ipomoea quamoclit (còn gọi là "cypress vine" hoặc "cardinal climber").

    • Star-glory is often confused with other Ipomoea species. (Cây star-glory thường bị nhầm lẫn với các loài Ipomoea khác.)
  • Ngữ cảnh thực vật học: Dùng để chỉ loài cây leo hoa hình ngôi sao.

    • The star-glory's finely dissected leaves give it a delicate appearance. ( xẻ mịn của cây star-glory mang lại vẻ ngoài thanh mảnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Cypress vine (danh từ): Tên phổ biến khác của Ipomoea quamoclit.

    • Cypress vine is another name for star-glory. (Cypress vine một tên gọi khác của star-glory.)
  • Cardinal climber (danh từ): Tên gọi khác, nhấn mạnh màu hoa đỏ tươi.

    • The cardinal climber is a type of star-glory. (Cardinal climber một loại star-glory.)
Từ đồng nghĩa
  • Cây leo nhiệt đới: Không từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Việt; thường dùng mô tả: "cây leo hoa đỏ".
  • Hoa ngôi sao: Tên gọi dựa trên hình dáng hoa (dịch sát nghĩa từ "star-glory").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không : "star-glory" danh từ chỉ loài cây, không cụm động từ liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • Không : Không thành ngữ phổ biến với "star-glory".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

star-glory
A gardener trains a star-glory vine up a wooden trellis.