struggler

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người gặp khó khăn, người vật lộn: "struggler" chỉ một người phải nỗ lực rất nhiều, đối mặt với nhiều khó khăn, thử thách trong cuộc sống, công việc hoặc học tập.
    • Người phấn đấu, người cố gắng vượt qua nghịch cảnh: Từ này mang sắc thái tích cực, nhấn mạnh sự kiên trì nỗ lực không ngừng của một cá nhân gặp trở ngại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He is a true struggler, always fighting against poverty to give his children a better life. (Anh ấy một người thực sự vật lộn với khó khăn, luôn đấu tranh chống lại đói nghèo để mang lại cuộc sống tốt hơn cho con cái.)
    • As a struggler in the competitive job market, she never gives up applying for new positions. ( một người gặp nhiều khó khăn trong thị trường việc làm cạnh tranh, ấy không bao giờ từ bỏ việc nộp đơn xin việc mới.)
    • The novel tells the story of a struggler who eventually succeeds through sheer determination. (Cuốn tiểu thuyết kể về câu chuyện của một người phấn đấu vượt qua khó khăn cuối cùng thành công nhờ sự quyết tâm tuyệt đối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a lifelong struggler": một người suốt đời phải vật lộn với khó khăn.

    • Despite being a lifelong struggler with health issues, she remains optimistic. (Mặc dù suốt đời phải vật lộn với các vấn đề sức khỏe, ấy vẫn lạc quan.)
  • "a struggler against injustice": một người đấu tranh chống lại bất công.

    • Martin Luther King Jr. was a famous struggler against racial injustice. (Martin Luther King Jr. một người nổi tiếng đấu tranh chống lại bất công chủng tộc.)
Biến thể từ gần giống
  • Struggle (danh từ/động từ): sự vật lộn, cuộc đấu tranh; hành động vật lộn, đấu tranh.

    • The struggle for freedom lasted for decades. (Cuộc đấu tranh giành tự do kéo dài hàng thập kỷ.)
    • She struggles to make ends meet. ( ấy vật lộn để kiếm sống qua ngày.)
  • Struggling (tính từ): đang gặp khó khăn, đang phấn đấu.

    • The struggling artist finally sold his first painting. (Người nghệ sĩ đang gặp khó khăn cuối cùng đã bán được bức tranh đầu tiên của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Fighter: người chiến đấu, người đấu tranh (nhấn mạnh tinh thần mạnh mẽ).
  • Survivor: người sống sót, người vượt qua khó khăn (thường dùng trong bối cảnh chịu đựng nghịch cảnh).
  • Underdog: người yếu thế, người bị đánh giá thấp nhưng vẫn nỗ lực.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Struggle through: vật lộn vượt qua (khó khăn, thử thách).

    • He struggled through the difficult exam. (Anh ấy đã vật lộn vượt qua kỳ thi khó khăn.)
  • Struggle with: vật lộn với (vấn đề, cảm xúc, bệnh tật).

    • She struggles with anxiety every day. ( ấy vật lộn với chứng lo âu mỗi ngày.)
Thành ngữ liên quan
  • A struggle for survival: một cuộc đấu tranh để sinh tồn.

    • For many people in poverty, life is a constant struggle for survival. (Đối với nhiều người trong cảnh nghèo đói, cuộc sống một cuộc đấu tranh sinh tồn không ngừng.)
  • Struggle to stay afloat: vật lộn để tồn tại (thường về tài chính).

    • Small businesses often struggle to stay afloat during economic downturns. (Các doanh nghiệp nhỏ thường vật lộn để tồn tại trong thời kỳ suy thoái kinh tế.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

struggler
A young struggler pushes a heavy cart up a gentle hill.