startup
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự khởi động, sự bắt đầu hoạt động: "startup" chỉ hành động bắt đầu một hoạt động, quy trình hoặc doanh nghiệp mới.
- Công ty khởi nghiệp: Trong kinh doanh, "startup" thường dùng để chỉ một công ty mới thành lập, đang trong giai đoạn phát triển ban đầu, thường có tính đổi mới và rủi ro cao.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The startup of the new factory was delayed by strikes. (Việc khởi động nhà máy mới đã bị trì hoãn do đình công.)
- He invested in a promising tech startup. (Anh ấy đã đầu tư vào một công ty khởi nghiệp công nghệ đầy triển vọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Startup phase": giai đoạn khởi nghiệp.
- The company is still in its startup phase. (Công ty vẫn đang trong giai đoạn khởi nghiệp.)
"Startup culture": văn hóa khởi nghiệp.
- Startup culture often emphasizes innovation and flexibility. (Văn hóa khởi nghiệp thường nhấn mạnh sự đổi mới và linh hoạt.)
Biến thể và từ gần giống
- Start up (cụm động từ): khởi động, bắt đầu (một doanh nghiệp hoặc máy móc).
- She plans to start up her own business. (Cô ấy dự định khởi nghiệp kinh doanh riêng.)
- Start-up (tính từ): liên quan đến giai đoạn khởi nghiệp.
- The start-up costs were high. (Chi phí khởi nghiệp rất cao.)
Từ đồng nghĩa
- Initiation: sự khởi đầu, sự bắt đầu.
- Launch: sự ra mắt, sự khởi động (thường dùng cho sản phẩm hoặc dự án).
- New venture: dự án kinh doanh mới (dùng cho công ty khởi nghiệp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Start up: khởi động, bắt đầu.
- The engine started up smoothly. (Động cơ khởi động êm ái.)
Thành ngữ liên quan
- From the ground up: từ đầu, từ con số không (thường dùng khi nói về khởi nghiệp).
- They built the company from the ground up. (Họ đã xây dựng công ty từ con số không.)