station house

Định nghĩa

Danh từ: "station house" đồn cảnh sát, trụ sở cảnh sátmột khu vực cụ thể. Đây nơi điều phối các cảnh sát viên địa điểm đưa người bị bắt đến.

dụ sử dụng
  • (Nghi phạm bị đưa đến đồn cảnh sát để thẩm vấn.)
  • (Đồn cảnh sát địa phương của chúng tôi chỉ cách hai dãy nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "at the station house": tại đồn cảnh sát.

    • He spent the night at the station house after the incident. (Anh ấy đã qua đêm tại đồn cảnh sát sau vụ việc.)
  • "to report to the station house": trình diện tại đồn cảnh sát.

    • All officers must report to the station house by 8 AM. (Tất cả cảnh sát viên phải trình diện tại đồn cảnh sát trước 8 giờ sáng.)
Biến thể từ gần giống
  • Station (n): đồn, trạm (có thể đồn cảnh sát, ga tàu, trạm xăng...).
    • The train station was crowded. (Nhà ga xe lửa rất đông đúc.)
  • House (n): nhà, tòa nhà.
    • They live in a big house. (Họ sống trong một ngôi nhà lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Police station: đồn cảnh sát (thông dụng hơn).
  • Precinct (Mỹ): khu vực cảnh sát, đồn cảnh sát.
  • Police headquarters: trụ sở cảnh sát (thường lớn hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verb trực tiếp liên quan đến "station house". Tuy nhiên, có thể dùng: - To book someone (at the station house): ghi tên, lập biên bản ai đó (tại đồn cảnh sát). - They booked him at the station house for theft. (Họ lập biên bản anh ta tại đồn cảnh sát tội trộm cắp.)

Thành ngữ liên quan
  • To be in the station house: đang bị tạm giữ tại đồn cảnh sát.
    • He was in the station house all night. (Anh ta bị tạm giữ tại đồn cảnh sát suốt đêm.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "station house"

station house
The police officer returns to the station house after his patrol.