stationer

/'steiʃnə/
Học thuật
Thân thiện
stationer

The stationer arranges colorful notebooks and pens on the display shelf.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người bán đồ dùng văn phòng: Một thương nhân hoặc chủ cửa hàng chuyên kinh doanh các mặt hàng như giấy, bút, phong bì, các vật dụng văn phòng khác.
    • Người bán đồ dùng học sinh: Người bán các sản phẩm phục vụ cho việc học tập viết lách.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I need to buy some envelopes, so I will visit the stationer on Main Street. (Tôi cần mua một ít phong bì, vậy tôi sẽ ghé cửa hàng người bán đồ văn phòng trên phố Main.)
    • The local stationer stocks a wide variety of notebooks and pens. (Người bán đồ văn phòng địa phương nhiều loại vở bút khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The stationer's": Cửa hàng đồ dùng văn phòng. (Lưu ý: Đây cách dùng sở hữu cách để chỉ cửa hàng).
    • I'm going to the stationer's to get some printer paper. (Tôi đang đi đến cửa hàng đồ văn phòng để mua giấy máy in.)
Biến thể từ gần giống
  • Stationery (danh từ, không đếm được): Đồ dùng văn phòng nói chung (giấy, bút, phong bì...). Đây danh từ chỉ sản phẩm, khác với "stationer" danh từ chỉ người bán.
    • We need to order more office stationery. (Chúng ta cần đặt mua thêm đồ dùng văn phòng.)
Từ đồng nghĩa
  • Office supplies merchant: Thương nhân bán đồ dùng văn phòng.
  • Writing materials seller: Người bán dụng cụ viết.
stationer

The stationer arranges colorful notebooks and pens on the display shelf.

danh từ
  1. người bán đồ dùng học sinh, người bán đồ dùng văn phòng

Từ gần giống

Từ chứa "stationer"