stationery
/'steiʃnəri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Văn phòng phẩm: Chỉ chung các đồ dùng, vật dụng được sử dụng để viết, vẽ, in ấn hoặc trong công việc văn phòng. Đây là nghĩa phổ biến và rộng nhất.
- Giấy viết thư: Một nghĩa cụ thể hơn, chỉ loại giấy (thường có chất lượng tốt, có thể kèm phong bì) dùng để viết thư tay.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (Nghĩa chung - văn phòng phẩm):
- I need to buy some stationery like pens, notebooks, and paper clips. (Tôi cần mua một ít văn phòng phẩm như bút, vở và kẹp giấy.)
- The company orders its stationery in bulk to save money. (Công ty đặt mua văn phòng phẩm số lượng lớn để tiết kiệm chi phí.)
- Danh từ (Nghĩa cụ thể - giấy viết thư):
- She wrote the thank-you note on beautiful floral stationery. (Cô ấy viết lời cảm ơn trên tờ giấy viết thư có hoa văn rất đẹp.)
- He keeps his personal stationery in the top drawer. (Anh ấy cất giấy viết thư cá nhân trong ngăn kéo trên cùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Luxury/High-end stationery": Văn phòng phẩm cao cấp, thường chỉ những sản phẩm được thiết kế tinh xảo, chất liệu tốt.
- The boutique sells luxury stationery from Italy. (Cửa hàng bán văn phòng phẩm cao cấp từ Ý.)
- "Corporate stationery": Văn phòng phẩm công ty, thường in logo và thông tin công ty (giấy tiêu đề, phong bì, danh thiếp).
- All our corporate stationery must follow the brand guidelines. (Tất cả văn phòng phẩm công ty của chúng tôi phải tuân theo hướng dẫn nhận diện thương hiệu.)
Biến thể và từ gần giống
- Stationer (n): Người bán văn phòng phẩm; cửa hàng văn phòng phẩm.
- I bought this notebook from the local stationer. (Tôi mua cuốn vở này từ cửa hàng văn phòng phẩm địa phương.)
- Stationary (adj): Đứng yên, không di chuyển. (Lưu ý: Đây là một từ hoàn toàn khác, chỉ khác một chữ cái nhưng phát âm giống hệt 'stationery'.)
- Please remain stationary while the bus is moving. (Xin hãy giữ nguyên vị trí khi xe buýt đang chạy.)
Từ đồng nghĩa
- Office supplies: Đồ dùng văn phòng (gần nghĩa với nghĩa chung của 'stationery').
- Writing materials: Vật liệu/dụng cụ viết (nhấn mạnh vào mục đích viết).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp với danh từ 'stationery')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp với từ 'stationery')