stationnaire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Ở yên một chỗ, đứng yên, tĩnh tại: Dùng để mô tả một vật thể không di chuyển, không thay đổi vị trí.
- Không chuyển biến, không tiến triển, không đổi: Dùng để mô tả một tình trạng, trạng thái hoặc quá trình không có sự thay đổi, phát triển hoặc suy giảm.
Danh từ giống đực:
- Tàu tuần tra: Một con tàu được sử dụng cho nhiệm vụ tuần tra, canh gác.
- (Sử học) Lính quân cảnh (cổ La Mã): Tên gọi của một binh chủng cảnh sát/quân cảnh trong thời kỳ La Mã cổ đại.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Le vélo est resté stationnaire contre le mur. (Chiếc xe đạp vẫn đứng yên bên cạnh bức tường.)
- La température du patient est stationnaire depuis deux jours. (Nhiệt độ của bệnh nhân không thay đổi trong hai ngày qua.)
- Une économie stationnaire. (Một nền kinh tế trì trệ/không tăng trưởng.)
Danh từ giống đực:
- Le stationnaire surveille la côte. (Con tàu tuần tra canh gác bờ biển.)
- Les stationnaires étaient chargés du maintien de l'ordre dans la Rome antique. (Những người lính quân cảnh được giao nhiệm vụ giữ gìn trật tự ở La Mã cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"État stationnaire": Trạng thái ổn định, trạng thái dừng. Thường dùng trong vật lý, hóa học hoặc y học để chỉ một hệ thống không thay đổi theo thời gian.
- Le réacteur a atteint un état stationnaire. (Lò phản ứng đã đạt đến trạng thái ổn định.)
"Onde stationnaire": Sóng dừng. Một thuật ngữ vật lý chỉ loại sóng dao động tại chỗ, không truyền năng lượng.
- On observe des ondes stationnaires sur une corde vibrante fixée aux deux extrémités. (Người ta quan sát thấy sóng dừng trên một sợi dây rung được cố định ở hai đầu.)
Biến thể và từ gần giống
Stationnarité (danh từ giống cái): Tính chất tĩnh tại, tính ổn định, trạng thái không đổi.
- La stationnarité d'un phénomène. (Tính ổn định của một hiện tượng.)
Stationner (động từ): Đỗ xe, đậu xe (làm cho xe ở trạng thái đứng yên).
- Il est interdit de stationner ici. (Cấm đỗ xe ở đây.)
Từ đồng nghĩa
- Immobile (tính từ): Bất động, không cử động.
- Stable (tính từ): Ổn định, bền vững.
- Inchangé (tính từ): Không thay đổi.
- Patrouilleur (danh từ giống đực): Tàu tuần tra, người tuần tra (nghĩa gần với danh từ "stationnaire" chỉ tàu).
Từ trái nghĩa
- Mobile (tính từ): Di động, có thể di chuyển.
- Évolutif (tính từ): Tiến triển, biến đổi.
- Changeant (tính từ): Hay thay đổi, biến động.
tính từ
- ở yên một chỗ
- Barque stationnairethuyền ở yên một chỗ
- không chuyển biến, không tiến triển, không đổi
- Maladie stationnairebệnh không chuyển biến
danh từ giống đực
- tàu tuần tra
- (sử học) lính quân cảnh (cổ La Mã)