stationnaire

Học thuật
Thân thiện
stationnaire

Le bateau reste stationnaire près du quai.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • yên một chỗ, đứng yên, tĩnh tại: Dùng để mô tả một vật thể không di chuyển, không thay đổi vị trí.
    • Không chuyển biến, không tiến triển, không đổi: Dùng để mô tả một tình trạng, trạng thái hoặc quá trình không sự thay đổi, phát triển hoặc suy giảm.
  2. Danh từ giống đực:

    • Tàu tuần tra: Một con tàu được sử dụng cho nhiệm vụ tuần tra, canh gác.
    • (Sử học) Lính quân cảnh (cổ La ): Tên gọi của một binh chủng cảnh sát/quân cảnh trong thời kỳ La cổ đại.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Le vélo est resté stationnaire contre le mur. (Chiếc xe đạp vẫn đứng yên bên cạnh bức tường.)
    • La température du patient est stationnaire depuis deux jours. (Nhiệt độ của bệnh nhân không thay đổi trong hai ngày qua.)
    • Une économie stationnaire. (Một nền kinh tế trì trệ/không tăng trưởng.)
  • Danh từ giống đực:

    • Le stationnaire surveille la côte. (Con tàu tuần tra canh gác bờ biển.)
    • Les stationnaires étaient chargés du maintien de l'ordre dans la Rome antique. (Những người lính quân cảnh được giao nhiệm vụ giữ gìn trật tự ở La cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "État stationnaire": Trạng thái ổn định, trạng thái dừng. Thường dùng trong vật lý, hóa học hoặc y học để chỉ một hệ thống không thay đổi theo thời gian.

    • Le réacteur a atteint un état stationnaire. ( phản ứng đã đạt đến trạng thái ổn định.)
  • "Onde stationnaire": Sóng dừng. Một thuật ngữ vậtchỉ loại sóng dao động tại chỗ, không truyền năng lượng.

    • On observe des ondes stationnaires sur une corde vibrante fixée aux deux extrémités. (Người ta quan sát thấy sóng dừng trên một sợi dây rung được cố địnhhai đầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Stationnarité (danh từ giống cái): Tính chất tĩnh tại, tính ổn định, trạng thái không đổi.

    • La stationnarité d'un phénomène. (Tính ổn định của một hiện tượng.)
  • Stationner (động từ): Đỗ xe, đậu xe (làm cho xetrạng thái đứng yên).

    • Il est interdit de stationner ici. (Cấm đỗ xeđây.)
Từ đồng nghĩa
  • Immobile (tính từ): Bất động, không cử động.
  • Stable (tính từ): Ổn định, bền vững.
  • Inchangé (tính từ): Không thay đổi.
  • Patrouilleur (danh từ giống đực): Tàu tuần tra, người tuần tra (nghĩa gần với danh từ "stationnaire" chỉ tàu).
Từ trái nghĩa
  • Mobile (tính từ): Di động, có thể di chuyển.
  • Évolutif (tính từ): Tiến triển, biến đổi.
  • Changeant (tính từ): Hay thay đổi, biến động.
stationnaire

Le bateau reste stationnaire près du quai.

tính từ
  1. yên một chỗ
    • Barque stationnaire
      thuyềnyên một chỗ
  2. không chuyển biến, không tiến triển, không đổi
    • Maladie stationnaire
      bệnh không chuyển biến
danh từ giống đực
  1. tàu tuần tra
  2. (sử học) lính quân cảnh (cổ La )

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "stationnaire"