stationner
- Nội động từ:
- Dừng lại, đỗ lại (xe cộ): Hành động dừng hoặc đỗ một phương tiện giao thông (như ô tô, xe máy) ở một vị trí tạm thời. Đây là nghĩa phổ biến nhất.
- Đứng yên, dừng lại (ở một nơi): Chỉ việc ở lại một vị trí nào đó trong một khoảng thời gian ngắn, không nhất thiết phải là phương tiện.
- Nội động từ:
- Il est interdit de stationner sur le trottoir. (Cấm đỗ xe trên vỉa hè.)
- Je vais stationner devant la boulangerie pour acheter du pain. (Tôi sẽ đỗ xe trước tiệm bánh mì để mua bánh.)
- Le bus stationne à l'arrêt pendant cinq minutes. (Xe buýt dừng lại ở trạm trong năm phút.)
"stationner en double file": đỗ xe song song (đỗ xe bên cạnh một xe khác đã đỗ sát lề đường, thường gây cản trở giao thông).
- Évitez de stationner en double file, c'est dangereux. (Tránh đỗ xe song song, nó rất nguy hiểm.)
"stationner en bataille" hoặc "stationner en épi": đỗ xe theo kiểu xiên góc so với lề đường.
- Sur ce parking, il faut stationner en épi. (Ở bãi đỗ xe này, phải đỗ xe theo kiểu xiên góc.)
Stationnement (danh từ): sự đỗ xe, bãi đỗ xe.
- Le stationnement est payant dans cette zone. (Việc đỗ xe là phải trả phí trong khu vực này.)
Déstationner (ngoại động từ): cho xe rời khỏi chỗ đỗ, dời xe đi.
- Il faut déstationner la voiture avant 8 heures. (Phải dời xe đi trước 8 giờ.)
- Se garer: đỗ xe (thường dùng trong ngữ cảnh tìm chỗ đỗ và đỗ xe vào đó).
- S'arrêter: dừng lại (nghĩa rộng hơn, có thể cho mọi phương tiện hoặc người đi bộ).
- Démarrer: khởi hành, nổ máy (xe).
- Circuler: lưu thông, di chuyển.
(Trong tiếng Pháp, khái niệm "phrasal verb" không phổ biến như tiếng Anh. "Stationner" thường được sử dụng độc lập hoặc với các giới từ chỉ vị trí.) - Stationner devant/derrière/sous...: đỗ xe trước/sau/dưới... - J'ai stationné derrière le supermarché. (Tôi đã đỗ xe phía sau siêu thị.)
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "stationner". Hành động đỗ xe thường được nhắc đến trong các biển báo hoặc quy định giao thông.)
- dừng lại, đỗ lại