Circuler

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Tuần hoàn, lưu thông: Chỉ sự di chuyển, vận hành liên tục của một chất lỏng, khí hoặc dòng điện trong một hệ thống khép kín.
    • Lưu hành, truyền đi: Chỉ sự lan truyền, phổ biến rộng rãi của một thứ đó (như tiền tệ, tin tức, ý tưởng) trong xã hội.
    • Đi lại, lưu thông: Chỉ hành động di chuyển của người hoặc phương tiện giao thông trên đường phố, lối đi.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Le sang circule dans les veines. (Máu tuần hoàn trong các tĩnh mạch.)
    • De fausses informations circulent sur les réseaux sociaux. (Thông tin sai lệch đang lan truyền trên mạng xã hội.)
    • Il est interdit de circuler à pied sur cette autoroute. (Cấm đi bộ trên đường cao tốc này.)
    • Circulez, il n'y a rien à voir ! (Đi đi, không để xem cả!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire circuler": Làm cho lưu thông, phổ biến, truyền đi.

    • Le professeur fait circuler les copies d'examen. (Giáo viên phát các bản sao bài kiểm tra.)
    • Il a fait circuler une pétition. (Anh ấy đã phát một bản kiến nghị.)
  • "Laisser circuler": Cho phép lưu thông, để cho đi qua.

    • Laissez circuler les secours, s'il vous plaît. (Làm ơn để cho đội cứu hộ đi qua.)
Biến thể từ gần giống
  • Circulation (danh từ giống cái): Sự lưu thông, sự tuần hoàn, giao thông.

    • la circulation sanguine (tuần hoàn máu)
    • la circulation automobile (giao thông xe cộ)
  • Circulant, circulante (tính từ): Đang lưu hành, đang lưu thông.

    • des capitaux circulants (các nguồn vốn lưu động)
Từ đồng nghĩa
  • Se déplacer: Di chuyển.
  • Se propager: Lan truyền.
  • Courir: Chạy, lưu truyền (về tin đồn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho động từ tiếng Pháp theo cách của tiếng Anh. Các cấu trúc tương đương thường sử dụng với các đại từ hoặc giới từ.) - Circuler parmi: Đi lại giữa, lưu chuyển trong. - Il circule parmi les invités. (Anh ta đi lại giữa các vị khách.)

Thành ngữ liên quan
  • "Ça circule !": Một cách nói thân mật để hỏi xem mọi việc diễn ra tốt đẹp, suôn sẻ không.
    • Alors, au travail, ça circule ? (Thế nào, ở chỗ làm, mọi việc ổn chứ?)
nội động từ
  1. tuần hoàn (máu)
  2. lưu hành, truyền đi
    • Monnaie qui circule
      tiền tệ lưu hành
    • Les idées qui circulent
      tư tưởng truyền đi
  3. đi lại
    • Les voitures circulent
      xe cộ đi lại
    • Circulez !
      đi đi!, đừng dừng lại!