statuaire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Làm tượng, dùng để tạc tượng: Dùng để mô tả vật liệu (như đá) có chất lượng phù hợp cho việc điêu khắc tượng.
- Thuộc về nghệ thuật tạc tượng: Liên quan đến lĩnh vực hoặc kỹ thuật điêu khắc tượng.
Danh từ giống cái:
- Nghệ thuật làm tượng, nghệ thuật điêu khắc tượng: Chỉ bộ môn nghệ thuật chuyên về việc tạo hình các bức tượng.
Danh từ (chung cho cả giống đực và giống cái):
- Người làm tượng, nhà điêu khắc tượng: Người có nghề nghiệp chuyên tạc tượng.
Danh từ giống đực:
- Đá làm tượng: Chỉ loại đá có đặc tính phù hợp để tạc tượng.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Le marbre de Carrare est un marbre statuaire réputé. (Đá cẩm thạch Carrara là một loại đá cẩm thạch dùng để tạc tượng nổi tiếng.)
- C'est une pierre statuaire de très haute qualité. (Đó là một loại đá làm tượng có chất lượng rất cao.)
Danh từ giống cái (nghệ thuật):
- La statuaire grecque antique est admirée dans le monde entier. (Nghệ thuật điêu khắc tượng Hy Lạp cổ đại được ngưỡng mộ trên toàn thế giới.)
- Il se spécialise dans la statuaire religieuse. (Anh ấy chuyên về nghệ thuật tạc tượng tôn giáo.)
Danh từ (người):
- Un grand statuaire a été chargé de réaliser le monument. (Một nhà điêu khắc tượng lớn đã được giao nhiệm vụ thực hiện công trình tưởng niệm.)
- Elle est statuaire depuis vingt ans. (Bà ấy là người làm tượng đã hai mươi năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "La statuaire" với mạo từ xác định thường dùng để chỉ toàn bộ các tác phẩm điêu khắc tượng của một thời kỳ, một nền văn hóa hoặc một nghệ sĩ.
- La statuaire de la Renaissance. (Các tác phẩm tượng thời Phục Hưng / Nghệ thuật tạc tượng thời Phục Hưng.)
Biến thể và từ liên quan
- Statue (danh từ giống cái): Bức tượng.
- La statue de la Liberté. (Tượng Nữ thần Tự do.)
- Sculpteur/Sculpteuse (danh từ): Nhà điêu khắc (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả tạc tượng và chạm khắc các hình thức khác).
- Sculpture (danh từ giống cái): Nghệ thuật điêu khắc nói chung; tác phẩm điêu khắc.
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: (thích hợp cho điêu khắc).
- Danh từ (nghệ thuật): (nghệ thuật điêu khắc tượng tròn).
- Danh từ (người): (nhà điêu khắc tượng).
tính từ
- làm tượng
- Art statuairenghệ thuật làm tượng
- Marbre statuaiređá hoa làm tượng
danh từ
- người làm tượng
danh từ giống đực
- đá làm tượng
danh từ giống cái
- nghệ thuật làm tượng