stature

/'stætʃə/
Học thuật
Thân thiện
stature

Il a une grande stature et se tient très droit.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Vóc người, thân hình: Chỉ chiều cao dáng vẻ tổng thể của một người.
    • Tầm vóc, tầm cỡ: (Nghĩa bóng) Chỉ tầm quan trọng, mức độ ảnh hưởng, hoặc phẩm chất đạo đức trí tuệ của một người trong xã hội.
Ví dụ sử dụng
  • Vóc người:

    • Il était court de stature. (Anh ta vóc người thấp.)
    • Elle a une stature imposante. ( ấy có một vóc người uy nghi.)
  • Tầm vóc:

    • C'est un écrivain d'une haute stature. (Đómột nhà văn tầm vóc lớn.)
    • Un homme politique de stature internationale. (Một chính khách tầm vóc quốc tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Grandeur de stature": sự cao lớn về vóc người.

    • Sa grandeur de stature le faisait remarquer. (Vóc người cao lớn của anh ấy khiến anh nổi bật.)
  • "Être à la hauteur de sa stature": xứng đáng với tầm vóc của mình.

    • Le leader a prouvé qu'il était à la hauteur de sa stature. (Nhà lãnh đạo đã chứng minh rằng ông xứng đáng với tầm vóc của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Statuaire (adj): thuộc về tượng, dáng như tượng.

    • Une beauté statuaire. (Một vẻ đẹp như tượng.)
  • Statut (n): địa vị, tình trạng, quy chế.

    • Le statut social. (Địa vị xã hội.)
Từ đồng nghĩa
  • Taille: chiều cao, vóc dáng (nghĩa đen).
  • Envergure: tầm cỡ, quy mô (nghĩa bóng).
  • Prestige: uy tín, thanh thế (nghĩa bóng).
Các cụm từ liên quan
  • Prendre de la stature: trở nên tầm vóc, trưởng thành về nhân cách hoặc ảnh hưởng.
    • À travers ces épreuves, il a pris de la stature. (Qua những thử thách này, anh ấy đã trở nên tầm vóc.)
Thành ngữ liên quan
  • Homme/Personne de petite/grande stature:
    • Nghĩa đen: Người vóc người nhỏ/lớn.
    • Nghĩa bóng: Người tầm ảnh hưởng nhỏ/lớn.
    • Il est peut-être modeste, mais c'est un homme de grande stature morale. (Ông ấy có thể khiêm tốn, nhưngmột người tầm vóc đạo đức lớn.)
stature

Il a une grande stature et se tient très droit.

danh từ giống cái
  1. vóc người; thân người
    • Il était court de stature
      anh ta vóc người thấp
  2. (nghĩa bóng) tầm vóc
    • C'est un écrivain d'une haute stature
      đómột nhà văn tầm vóc lớn

Từ có nhắc đến "stature"