stealth
/stelθ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hành động lén lút, giấu giếm: "stealth" chỉ việc di chuyển hoặc hành động một cách thận trọng để tránh bị phát hiện, thường với mục đích bí mật.
- Tính chất kín đáo, bí mật: "stealth" còn mô tả trạng thái hoặc phẩm chất của việc được giữ bí mật, không để lộ ra.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The cat moved with perfect stealth towards the bird. (Con mèo di chuyển với sự lén lút hoàn hảo về phía con chim.)
- He achieved his goal by stealth, not by force. (Anh ta đạt được mục tiêu bằng sự lén lút, không phải bằng vũ lực.)
Các cách sử dụng nâng cao
"by stealth": một cách lén lút, giấu giếm.
- The policy was changed by stealth, without public debate. (Chính sách đã bị thay đổi một cách lén lút, không có tranh luận công khai.)
"stealth mode": chế độ ẩn mình, thường dùng trong công nghệ hoặc kinh doanh để chỉ việc phát triển một dự án trong bí mật.
- The startup operated in stealth mode for two years before launching. (Công ty khởi nghiệp hoạt động trong chế độ bí mật suốt hai năm trước khi ra mắt.)
Biến thể và từ gần giống
Stealthy (tính từ): lén lút, kín đáo.
- The thief made a stealthy exit through the back door. (Tên trộm rời đi một cách lén lút qua cửa sau.)
Stealthiness (danh từ): sự lén lút, tính chất kín đáo.
- The stealthiness of the operation was crucial to its success. (Tính chất kín đáo của chiến dịch là yếu tố then chốt cho thành công của nó.)
Từ đồng nghĩa
- Secrecy: sự bí mật.
- Furtiveness: sự lén lút, vụng trộm.
- Sneakiness: tính chất lén lút, lươn lẹo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "stealth".)
Thành ngữ liên quan
- Like a thief in the night: (hành động) một cách lén lút và bất ngờ, như kẻ trộm trong đêm. Cách diễn đạt này có ý nghĩa tương tự như "by stealth".
- The decision was made like a thief in the night, without consulting anyone. (Quyết định được đưa ra một cách lén lút, không tham khảo ý kiến ai.)
danh từ
- by stealth giấu giếm, lén lút