stealing

/'sti:liɳ/
danh từ
  1. sự căn cắp, sự ăn trộm
  2. ((thường) số nhiều) của ăn cắp, của ăn trộm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "stealing"

stealing
A person is stealing a wallet from a distracted traveler's bag.