stealing

/'sti:liɳ/
Học thuật
Thân thiện
stealing

A person is stealing a wallet from a distracted traveler's bag.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hành động ăn cắp, ăn trộm: Hành động lấy trộm tài sản của người khác một cách bất hợp pháp không sự cho phép.
    • Vật bị ăn cắp, của ăn trộm (thường dùng số nhiều): Chỉ những món đồ, tài sản đã bị lấy trộm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Stealing is a crime and can lead to serious consequences. (Ăn cắp một tội phạm có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.)
    • The police recovered the stolen goods, but the act of stealing had already caused financial loss. (Cảnh sát đã thu hồi được hàng hóa bị đánh cắp, nhưng hành vi ăn trộm đã gây ra thiệt hại tài chính.)
    • He was accused of the stealing of confidential documents. (Anh ta bị buộc tội ăn cắp tài liệu mật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Stealing the show": Thu hút mọi sự chú ý trở thành tâm điểm, thường trong một buổi biểu diễn hoặc sự kiện.
    • The young actress completely stole the show with her powerful performance. (Nữ diễn viên trẻ đã hoàn toàn "ăn cắp sân khấu" với màn trình diễn mạnh mẽ của ấy.)
  • "Stealing a glance/look": Liếc nhìn nhanh một cách lén lút.
    • She kept stealing glances at him during the meeting. ( ấy cứ liếc nhìn anh ta một cách lén lút trong suốt cuộc họp.)
Biến thể từ gần giống
  • Steal (động từ): Ăn cắp, ăn trộm.
    • It is wrong to steal. (Ăn cắp sai trái.)
  • Stealthy (tính từ): Lén lút, lẩn tránh.
    • The cat moved with stealthy steps. (Con mèo di chuyển với những bước chân lén lút.)
  • Thievery (danh từ): Hành vi trộm cắp (từ đồng nghĩa trang trọng hơn).
    • The town has seen a rise in thievery. (Thị trấn đã chứng kiến sự gia tăng của hành vi trộm cắp.)
Từ đồng nghĩa
  • Theft: Sự trộm cắp (từ chung, trang trọng).
  • Larceny: Tội trộm cắp (thuật ngữ pháp ).
  • Robbery: Sự cướp, cướp đoạt (thường dùng lực hoặc đe dọa).
  • Pilfering: Sự ăn cắp vặt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Lưu ý: "stealing" danh từ, không phrasal verb. Các cụm từ dưới đây liên quan đến động từ gốc "steal") - Steal away: Rời đi một cách lén lút. - He stole away from the party without saying goodbye. (Anh ta lén lút rời khỏi bữa tiệc không nói lời tạm biệt.) - Steal over: (Về cảm xúc) dần bao phủ, xâm chiếm. - A sense of calm stole over her as she listened to the music. (Một cảm giác bình yên dần bao phủ khi nghe bản nhạc.)

Thành ngữ liên quan
  • Steal someone's thunder: Làm hoặc nói điều đó người khác định làm/nói trước, khiến thành tích hoặc ý tưởng của họ mất đi sự chú ý.
    • I was going to announce my promotion, but my colleague stole my thunder by announcing her pregnancy first. (Tôi định thông báo về việc thăng chức của mình, nhưng đồng nghiệp đã "cướp mất sấm sét" của tôi bằng cách thông báo việc ấy mang thai trước.)
  • Steal a march on someone: được lợi thế so với đối thủ bằng cách hành động sớm hơn hoặc bí mật.
    • Their company stole a march on the competition by launching the product early. (Công ty của họ đã giành lợi thế trước đối thủ cạnh tranh bằng cách ra mắt sản phẩm sớm.)
stealing

A person is stealing a wallet from a distracted traveler's bag.

danh từ
  1. sự căn cắp, sự ăn trộm
  2. ((thường) số nhiều) của ăn cắp, của ăn trộm

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "stealing"