stealthy

/'stelθi/
Học thuật
Thân thiện
stealthy

The cat moves in a stealthy manner through the tall grass.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Lén lút, giấu giếm: Hành động một cách thận trọng, im lặng bí mật để không bị chú ý hoặc phát hiện.
    • Vụng trộm: Thực hiện một cách kín đáo, thường với ý định không chính đáng hoặc để tránh bị nhìn thấy.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The cat made a stealthy approach toward the bird. (Con mèo tiếp cận con chim một cách lén lút.)
    • He moved in a stealthy manner through the dark hallway. (Anh ta di chuyển một cách giấu giếm qua hành lang tối.)
    • Their stealthy operation went completely unnoticed. (Hoạt động vụng trộm của họ đã hoàn toàn không bị phát hiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "stealthy movements": những cử động lén lút.

    • The spy was known for his stealthy movements. (Điệp viên nổi tiếng với những cử động lén lút của mình.)
  • "with stealthy grace": với vẻ duyên dáng lặng lẽ, kín đáo.

    • The panther moved through the jungle with stealthy grace. (Con báo đốm di chuyển qua khu rừng với vẻ duyên dáng lặng lẽ.)
Biến thể từ gần giống
  • Stealth (danh từ): sự lén lút, sự hoạt động bí mật.

    • The fighter jet is designed for stealth. (Máy bay chiến đấu được thiết kế để hoạt động lén lút.)
  • Stealthily (trạng từ): một cách lén lút.

    • She crept stealthily out of the room. ( ấy ra khỏi phòng một cách lén lút.)
Từ đồng nghĩa
  • Furtive: lén lút, vụng trộm (thể hiện sự lo lắng bị bắt gặp).
  • Sneaky: lén lút, gian xảo (thường mang hàm ý tiêu cực hơn).
  • Surreptitious: lén lút, bí mật (thực hiện một cách giấu giếm).
Từ trái nghĩa
  • Open: công khai, rõ ràng.
  • Obvious: hiển nhiên, rõ ràng.
  • Bold: táo bạo, liều lĩnh (không che giấu).
stealthy

The cat moves in a stealthy manner through the tall grass.

tính từ
  1. giấu giếm, lén lút, vụng trộm

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "stealthy"