stealthy

/'stelθi/
tính từ
  1. giấu giếm, lén lút, vụng trộm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "stealthy"

stealthy
The cat moves in a stealthy manner through the tall grass.