steffens
Định nghĩa
Danh từ riêng: "Steffens" là họ của một nhà báo người Mỹ nổi tiếng, Lincoln Steffens (1866–1936). Ông được biết đến như một người tiên phong trong lĩnh vực báo chí điều tra, đặc biệt với các bài viết vạch trần tham nhũng chính trị và xã hội vào đầu thế kỷ 20.
Ví dụ sử dụng
- (Lincoln Steffens thường được gọi là cha đẻ của ngành báo chí vạch trần.)
- (Các báo cáo điều tra của Steffens đã giúp phơi bày tham nhũng trong chính quyền thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Steffens's legacy": di sản của Steffens, thường nhấn mạnh ảnh hưởng của ông đối với báo chí hiện đại.
- Steffens's legacy continues to inspire investigative journalists today. (Di sản của Steffens tiếp tục truyền cảm hứng cho các nhà báo điều tra ngày nay.)
"the Steffens era": thời đại Steffens, chỉ giai đoạn đầu thế kỷ 20 khi báo chí vạch trần phát triển mạnh mẽ.
- The Steffens era marked a turning point in American journalism. (Thời đại Steffens đánh dấu một bước ngoặt trong báo chí Mỹ.)
Biến thể và từ gần giống
- Muckraking (danh từ): báo chí vạch trần, một thuật ngữ gắn liền với phong cách của Steffens.
- Muckraking became a popular journalistic approach after Steffens's work. (Báo chí vạch trần trở thành một phương pháp báo chí phổ biến sau tác phẩm của Steffens.)
Từ đồng nghĩa
- Investigative journalist (danh từ): nhà báo điều tra, cùng lĩnh vực với Steffens.
- Reformist writer (danh từ): nhà văn cải cách, chỉ những người dùng báo chí để thúc đẩy thay đổi xã hội.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Expose (something): vạch trần, phơi bày (thường dùng để nói về hành động của Steffens).
- Steffens exposed corruption in many U.S. cities. (Steffens đã vạch trần tham nhũng ở nhiều thành phố Mỹ.)
Thành ngữ liên quan
- "To follow in Steffens's footsteps": noi gương Steffens, chỉ việc làm báo điều tra với tinh thần vạch trần sự thật.
- Many young journalists aspire to follow in Steffens's footsteps. (Nhiều nhà báo trẻ khao khát noi gương Steffens.)