stevens

stevens

A student reads about the poet Stevens in a literature textbook.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Họ của người: "Stevens" một họ phổ biến trong tiếng Anh, có thể chỉ một cá nhân hoặc một dòng họ. - Tên của các nhân vật nổi tiếng: "Stevens" thường được dùng để chỉ các nhà làm phim, nhà thơ, hoặc nhà tâm lý học người Mỹ, như: - George Stevens (1905-1975): Nhà làm phim người Mỹ, nổi tiếng với các bộ phim như Giant A Place in the Sun. - Wallace Stevens (1879-1955): Nhà thơ người Mỹ, đoạt giải Pulitzer cho thơ ca. - S. S. Stevens (1906-1973): Nhà tâm lý học tâm lý vật người Mỹ, người đề xuất định luật lũy thừa Stevens thay thế định luật Fechner.

dụ sử dụng
  • (George Stevens đã đạo diễn nhiều bộ phim kinh điển của Hollywood.)
  • (Wallace Stevens nổi tiếng với thơ ca hiện đại.)
  • (S. S. Stevens đã đóng góp đáng kể cho tâm lý vật .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Stevens' power law": Định luật lũy thừa Stevens, một nguyên trong tâm lý vật mô tả mối quan hệ giữa cường độ kích thích cảm nhận.
    • Stevens' power law is a fundamental concept in sensory psychology. (Định luật lũy thừa Stevens một khái niệm cơ bản trong tâm lý học cảm giác.)
Biến thể từ gần giống
  • Stephen (tên riêng): Một tên phổ biến, có thể biến thể của "Stevens" khi dùng làm tên.
    • Stephen is a common first name. (Stephen một tên phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
  • Họ: surname, family name (họ)
  • Nhân vật: figure, personality (nhân vật)
Các cụm từ liên quan
  • Stevens' law: Định luật Stevens, tên gọi tắt của định luật lũy thừa Stevens.
    • Stevens' law describes how we perceive intensity. (Định luật Stevens mô tả cách chúng ta cảm nhận cường độ.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Stevens".)