stiffness

/'stifnis/
danh từ
  1. sự cứng đờ, sự cứng nhắc
  2. tính kiên quyết; tính bướng bỉnh
  3. sự khó khăn (của một kỳ thi...); tính khó trèo (dốc)
  4. tính chất đặc, tính chất quánh (bột)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

stiffness
He felt a stiffness in his neck after sleeping in an awkward position.