stiffness

/'stifnis/
Học thuật
Thân thiện
stiffness

He felt a stiffness in his neck after sleeping in an awkward position.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự cứng đờ, sự cứng nhắc: Trạng thái thiếu sự linh hoạt hoặc mềm dẻo, thường của cơ thể, vật liệu hoặc thái độ.
    • Tính kiên quyết; tính bướng bỉnh: Sự cứng rắn, không dễ dàng thay đổi trong mục đích, ý kiến hoặc hành động.
    • Sự khó khăn: Mức độ thử thách cao, chẳng hạn như của một kỳ thi hoặc một con dốc.
    • Tính chất đặc, tính chất quánh: Đặc tính của một chất độ đặc cao, khó chảy hoặc khó khuấy trộn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The stiffness in my back makes it hard to bend over. (Sự cứng đờlưng khiến tôi khó cúi xuống.)
    • He answered with a certain stiffness, showing his disapproval. (Anh ấy trả lời với một sự cứng nhắc nào đó, thể hiện sự không tán thành.)
    • The stiffness of the final exam surprised all the students. (Sự khó khăn của bài thi cuối kỳ đã làm tất cả học sinh ngạc nhiên.)
    • Add more water to reduce the stiffness of the dough. (Thêm nước để giảm độ quánh của bột.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "with stiffness": một cách cứng nhắc, thiếu tự nhiên.
    • He greeted the official with formal stiffness. (Anh ta chào viên chức ấy với sự cứng nhắc trang trọng.)
  • "a touch of stiffness": một chút cứng nhắc, thiếu thoải mái.
    • There was a touch of stiffness in her manner that made conversation difficult. ( một chút cứng nhắc trong thái độ của ấy khiến việc trò chuyện trở nên khó khăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Stiff (adj): cứng, cứng nhắc, khó khăn.
    • The door is stiff and hard to open. (Cánh cửa bị cứng khó mở.)
  • Stiffen (động từ): làm cho cứng, trở nên cứng.
    • The fabric will stiffen when it dries. (Vải sẽ cứng lại khi khô.)
  • Stiffly (trạng từ): một cách cứng nhắc.
    • He sat stiffly in the chair. (Anh ấy ngồi cứng nhắc trên ghế.)
Từ đồng nghĩa
  • Rigidity: tính cứng nhắc, tính bất di bất dịch (về vật hoặc thái độ).
  • Inflexibility: tính không linh hoạt, tính không uốn cong được.
  • Severity: tính nghiêm khắc, tính khắc nghiệt.
  • Harshness: sự khắc nghiệt, sự thô ráp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "stiffness" danh từ, không phrasal verb trực tiếp. Các cụm từ thường liên quan đến tính từ "stiff").

Thành ngữ liên quan
  • To keep a stiff upper lip: giữ vẻ mặt bình tĩnh kiên cường, không thể hiện cảm xúc (đặc biệt khi gặp khó khăn).
    • Even after the loss, he kept a stiff upper lip. (Ngay cả sau thất bại, anh ấy vẫn giữ vẻ mặt kiên cường.)
stiffness

He felt a stiffness in his neck after sleeping in an awkward position.

danh từ
  1. sự cứng đờ, sự cứng nhắc
  2. tính kiên quyết; tính bướng bỉnh
  3. sự khó khăn (của một kỳ thi...); tính khó trèo (dốc)
  4. tính chất đặc, tính chất quánh (bột)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống