stencil
/'stensl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Giấy nến, giấy can: Một loại giấy mỏng, dai hoặc một tấm vật liệu khác (như nhựa, kim loại) có chứa một hình ảnh hoặc chữ cái được cắt sẵn. Khi dùng, người ta đặt nó lên một bề mặt và quét mực hoặc sơn qua các phần bị cắt để tạo ra hình ảnh đó lên bề mặt bên dưới.
- Khuôn tô, khuôn vẽ: Chính là hình ảnh hoặc mẫu chữ được tạo ra bằng cách sử dụng giấy nến.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- J'ai utilisé un stencil pour peindre des lettres sur la boîte. (Tôi đã dùng một tấm giấy nến để sơn chữ lên chiếc hộp.)
- Les enfants adorent colorier avec des stencils d'animaux. (Trẻ em rất thích tô màu bằng các khuôn vẽ hình con vật.)
- Il a découpé un stencil très détaillé dans une feuille de plastique. (Anh ấy đã cắt một khuôn rất chi tiết từ một tấm nhựa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Utiliser un stencil": Sử dụng một khuôn tô/giấy nến.
- Pour un résultat net, il faut bien fixer le stencil sur le support. (Để có kết quả sắc nét, phải cố định chặt khuôn nến lên bề mặt cần vẽ.)
- "Peinture au stencil": Kỹ thuật vẽ/sơn bằng khuôn.
- La peinture au stencil est une technique populaire pour la décoration d'intérieur. (Vẽ bằng khuôn nến là một kỹ thuật phổ biến để trang trí nội thất.)
Biến thể và từ gần giống
- Pochoir (n.m): Từ đồng nghĩa trực tiếp, cũng có nghĩa là giấy nến, khuôn tô.
- Le pochoir est un autre terme pour désigner un stencil. (Pochoir là một thuật ngữ khác để chỉ stencil.)
- Stenciler (v.t): Hành động tạo hình bằng khuôn nến.
- Elle a stencilé son nom sur son cartable. (Cô ấy đã in khuôn tên mình lên cặp sách.)
Từ đồng nghĩa
- Pochoir (n.m): Khuôn, giấy nến.
- Gabarit (n.m): Khuôn mẫu, mẫu cắt (nghĩa rộng hơn, có thể dùng trong may mặc, xây dựng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "stencil")
danh từ giống đực
- giấy nến