stereotypic

/,stiəriə'tipik/
Học thuật
Thân thiện
stereotypic

A student writes a stereotypic essay for a class assignment.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Rập khuôn, khuôn sáo: Chỉ những điều, ý tưởng, hoặc hình ảnh được chấp nhận một cách phổ biến nhưng thường đơn giản hóa quá mức không phản ánh sự thật hoặc sự đa dạng. thiếu tính tự phát, độc đáo hoặc cá tính riêng biệt.
    • (Thuộc về) khuôn mẫu: Liên quan đến một quan niệm cố định đơn giản về một nhóm người hoặc một sự vật nào đó.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • His speech was full of stereotypic phrases that lacked genuine emotion. (Bài phát biểu của anh ấy đầy những cụm từ rập khuôn thiếu đi cảm xúc chân thật.)
    • The movie relied on stereotypic portrayals of villains, making them seem unrealistic. (Bộ phim dựa vào những hình tượng khuôn sáo về nhân vật phản diện, khiến chúng trông không thực tế.)
    • We should avoid stereotypic thinking when meeting people from different cultures. (Chúng ta nên tránh lối suy nghĩ rập khuôn khi gặp gỡ những người từ các nền văn hóa khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Stereotypic behavior": Hành vi rập khuôn, thường dùng trong tâm lý học hoặc nghiên cứu động vật để chỉ những hành động lặp đi lặp lại một cách cứng nhắc.
    • The animal in captivity exhibited stereotypic behavior, such as pacing back and forth. (Con vật trong môi trường nuôi nhốt thể hiện hành vi rập khuôn, chẳng hạn như đi tới đi lui.)
Biến thể từ gần giống
  • Stereotype (danh từ): Định kiến, khuôn mẫu.
    • She fought against the stereotype that women are not good at science. ( ấy đấu tranh chống lại định kiến rằng phụ nữ không giỏi khoa học.)
  • Stereotyped (tính từ): Mang tính rập khuôn, khuôn sáo (thường dùng như từ đồng nghĩa với "stereotypic").
    • His stereotyped responses showed he wasn't really listening. (Những câu trả lời rập khuôn của anh ta cho thấy anh ta không thực sự lắng nghe.)
  • Stereotypical (tính từ): Mang tính khuôn mẫu điển hình (thường dùng như từ đồng nghĩa với "stereotypic").
    • The stereotypical image of a scientist is an old man in a lab coat. (Hình ảnh khuôn mẫu về một nhà khoa học một ông già mặc áo choàng phòng thí nghiệm.)
Từ đồng nghĩa
  • Conventional: theo lối thông thường, quy ước.
  • Clichéd: sáo rỗng, kỹ.
  • Formulaic: theo công thức, máy móc.
  • Hackneyed: sáo, rích.
Từ trái nghĩa
  • Original: nguyên bản, độc đáo.
  • Unconventional: không theo quy ước, khác thường.
  • Spontaneous: tự phát, tự nhiên.
  • Individualistic: mang tính cá nhân, cá biệt.
stereotypic

A student writes a stereotypic essay for a class assignment.

tính từ
  1. (thuộc) phương pháp đúc bản in; (thuộc) thuật in bằng bản in đúc
  2. đúc sẵn, rập khuôn

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự