unimaginative

/'ʌni'mædʤinətiv/
tính từ
  1. không giàu óc tưởng tượng
  2. thiếu sáng kiến, tính không sáng tạo

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "unimaginative"

unimaginative
The teacher gave an unimaginative assignment to copy the textbook diagram.